Tỷ giá INR sang EUR hôm nay

Tỷ giá INR sang EUR tháng 2 năm 2026

INR/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0092014
Đóng cửa
0,0093
Thấp nhất
0,0091622
Cao nhất
0,0093886
Thay đổi
+1,11%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,0093−0,0000168 · −0,18%
27 thg 2, 20260,0093169+0,0000079 · +0,08%
26 thg 2, 20260,009309−0,0000256 · −0,27%
25 thg 2, 20260,0093346+0,0000075 · +0,08%
24 thg 2, 20260,0093271+0,0000114 · +0,12%
23 thg 2, 20260,0093157−0,0000347 · −0,37%
22 thg 2, 20260,0093504−0,0000035 · −0,04%
21 thg 2, 20260,0093539+0,0000089 · +0,10%
20 thg 2, 20260,009345+0,0000034 · +0,04%
19 thg 2, 20260,0093415+0,0000269 · +0,29%
18 thg 2, 20260,0093147+0,0000128 · +0,14%
17 thg 2, 20260,0093019−0,0000004 · 0,00%
16 thg 2, 20260,0093023−0,0000005 · −0,01%
15 thg 2, 20260,0093028−0,0000049 · −0,05%
14 thg 2, 20260,0093077+0,0000114 · +0,12%
13 thg 2, 20260,0092963+0,0000130 · +0,14%
12 thg 2, 20260,0092832+0,0000109 · +0,12%
11 thg 2, 20260,0092723+0,0000196 · +0,21%
10 thg 2, 20260,0092527−0,0000936 · −1,00%
9 thg 2, 20260,0093463+0,0000022 · +0,02%
8 thg 2, 20260,0093441−0,0000049 · −0,05%
7 thg 2, 20260,009349−0,0000396 · −0,42%
6 thg 2, 20260,0093886+0,0000186 · +0,20%
5 thg 2, 20260,0093699+0,0000145 · +0,16%
4 thg 2, 20260,0093554−0,0000252 · −0,27%
3 thg 2, 20260,0093806+0,0002184 · +2,38%
2 thg 2, 20260,0091622−0,0000392 · −0,43%
1 thg 2, 20260,0092014+0,0000035 · +0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.