Tỷ giá INR sang EUR hôm nay

Tỷ giá INR sang EUR tháng 1 năm 2026

INR/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0094724
Đóng cửa
0,0091979
Thấp nhất
0,0090805
Cao nhất
0,0095505
Thay đổi
−3,03%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0091979+0,0000623 · +0,68%
30 thg 1, 20260,0091356+0,0000551 · +0,61%
29 thg 1, 20260,0090805−0,0000291 · −0,32%
28 thg 1, 20260,0091096−0,0000678 · −0,74%
27 thg 1, 20260,0091774−0,0000261 · −0,28%
26 thg 1, 20260,0092035−0,0000201 · −0,22%
25 thg 1, 20260,0092237−0,0000091 · −0,10%
24 thg 1, 20260,0092328−0,0000615 · −0,66%
23 thg 1, 20260,0092943−0,0000527 · −0,56%
22 thg 1, 20260,009347−0,0000130 · −0,14%
21 thg 1, 20260,00936−0,0000845 · −0,89%
20 thg 1, 20260,0094444−0,0000458 · −0,48%
19 thg 1, 20260,0094902−0,0000106 · −0,11%
18 thg 1, 20260,0095008−0,0000040 · −0,04%
17 thg 1, 20260,0095048−0,0000326 · −0,34%
16 thg 1, 20260,0095374+0,0000175 · +0,18%
15 thg 1, 20260,0095199+0,0000002 · 0,00%
14 thg 1, 20260,0095197+0,0000119 · +0,13%
13 thg 1, 20260,0095078+0,0000051 · +0,05%
12 thg 1, 20260,0095028−0,0000179 · −0,19%
11 thg 1, 20260,0095207+0,0000039 · +0,04%
10 thg 1, 20260,0095168−0,0000337 · −0,35%
9 thg 1, 20260,0095505+0,0000254 · +0,27%
8 thg 1, 20260,009525+0,0000458 · +0,48%
7 thg 1, 20260,0094793+0,0000244 · +0,26%
6 thg 1, 20260,0094549−0,0000372 · −0,39%
5 thg 1, 20260,0094921+0,0000197 · +0,21%
4 thg 1, 20260,0094723+0,0000008 · +0,01%
3 thg 1, 20260,0094715+0,0000191 · +0,20%
2 thg 1, 20260,0094524−0,0000200 · −0,21%
1 thg 1, 20260,0094724−0,0000125 · −0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.