Tỷ giá INR sang EUR hôm nay

Tỷ giá INR sang EUR tháng 11 năm 2025

INR/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0097564
Đóng cửa
0,0096494
Thấp nhất
0,0096494
Cao nhất
0,0098064
Thay đổi
−1,09%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0096494−0,0000047 · −0,05%
29 thg 11, 20250,0096541−0,0000045 · −0,05%
28 thg 11, 20250,00965860,0000000 · 0,00%
27 thg 11, 20250,0096586−0,0000235 · −0,24%
26 thg 11, 20250,0096821−0,0000532 · −0,55%
25 thg 11, 20250,0097353+0,0000434 · +0,45%
24 thg 11, 20250,0096919+0,0000024 · +0,02%
23 thg 11, 20250,0096895−0,0000016 · −0,02%
22 thg 11, 20250,0096911−0,0000817 · −0,84%
21 thg 11, 20250,0097728−0,0000312 · −0,32%
20 thg 11, 20250,0098041+0,0000522 · +0,54%
19 thg 11, 20250,0097519+0,0000156 · +0,16%
18 thg 11, 20250,0097363+0,0000223 · +0,23%
17 thg 11, 20250,0097141+0,0000157 · +0,16%
16 thg 11, 20250,0096984−0,0000074 · −0,08%
15 thg 11, 20250,0097058+0,0000255 · +0,26%
14 thg 11, 20250,0096803−0,0000558 · −0,57%
13 thg 11, 20250,0097361−0,0000149 · −0,15%
12 thg 11, 20250,0097509−0,0000096 · −0,10%
11 thg 11, 20250,0097605+0,0000032 · +0,03%
10 thg 11, 20250,0097573+0,0000070 · +0,07%
9 thg 11, 20250,0097503−0,0000011 · −0,01%
8 thg 11, 20250,0097514−0,0000258 · −0,26%
7 thg 11, 20250,0097772−0,0000287 · −0,29%
6 thg 11, 20250,0098059−0,0000005 · 0,00%
5 thg 11, 20250,0098064+0,0000168 · +0,17%
4 thg 11, 20250,0097896+0,0000186 · +0,19%
3 thg 11, 20250,0097709+0,0000580 · +0,60%
2 thg 11, 20250,0097129−0,0000435 · −0,45%
1 thg 11, 20250,0097564+0,0000011 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.