Tỷ giá INR sang EUR hôm nay

Tỷ giá INR sang EUR tháng 10 năm 2025

INR/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0095896
Đóng cửa
0,0097553
Thấp nhất
0,0095896
Cao nhất
0,0098173
Thay đổi
+1,49%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0097553+0,0000115 · +0,12%
30 thg 10, 20250,0097438+0,0000129 · +0,13%
29 thg 10, 20250,0097309+0,0000061 · +0,06%
28 thg 10, 20250,0097248−0,0000623 · −0,64%
27 thg 10, 20250,0097871−0,0000042 · −0,04%
26 thg 10, 20250,0097913−0,0000045 · −0,05%
25 thg 10, 20250,0097958−0,0000111 · −0,11%
24 thg 10, 20250,009807−0,0000103 · −0,11%
23 thg 10, 20250,0098173+0,0000107 · +0,11%
22 thg 10, 20250,0098066+0,0000401 · +0,41%
21 thg 10, 20250,0097665+0,0000190 · +0,19%
20 thg 10, 20250,0097475+0,0000024 · +0,02%
19 thg 10, 20250,0097451+0,0000016 · +0,02%
18 thg 10, 20250,0097434+0,0000331 · +0,34%
17 thg 10, 20250,0097104−0,0000620 · −0,63%
16 thg 10, 20250,0097724+0,0000750 · +0,77%
15 thg 10, 20250,0096973−0,0000511 · −0,52%
14 thg 10, 20250,0097485+0,0000440 · +0,45%
13 thg 10, 20250,0097045+0,0000137 · +0,14%
12 thg 10, 20250,0096908−0,0000190 · −0,20%
11 thg 10, 20250,0097098−0,0000251 · −0,26%
10 thg 10, 20250,0097349+0,0000536 · +0,55%
9 thg 10, 20250,0096813−0,0000076 · −0,08%
8 thg 10, 20250,0096889+0,0000564 · +0,59%
7 thg 10, 20250,0096326+0,0000300 · +0,31%
6 thg 10, 20250,0096026+0,0000056 · +0,06%
5 thg 10, 20250,009597−0,0000014 · −0,01%
4 thg 10, 20250,0095984−0,0000153 · −0,16%
3 thg 10, 20250,0096137+0,0000068 · +0,07%
2 thg 10, 20250,0096069+0,0000173 · +0,18%
1 thg 10, 20250,0095896−0,0000228 · −0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.