Tỷ giá INR sang CUP
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Peso Cuba hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,25255 CUP1 CUP = 3,96 INRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,24765
- Cao nhất
- 0,25448
- Trung bình
- 0,25088
- Thay đổi
- +0,95%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,25255 | −0,00050 · −0,20% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,25306 | −0,00143 · −0,56% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,25448 | +0,00119 · +0,47% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,25329 | +0,00014 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,25315 | −0,00071 · −0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,25387 | +0,00098 · +0,39% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,25289 | +0,00023 · +0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,25266 | −0,00031 · −0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,25297 | +0,00036 · +0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,25261 | +0,00027 · +0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,25234 | −0,00012 · −0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,25246 | +0,00177 · +0,71% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,25069 | +0,00249 · +1,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,24819 | −0,00036 · −0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,24855 | +0,00091 · +0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,24765 | −0,00022 · −0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,24787 | −0,00066 · −0,27% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,24853 | +0,00010 · +0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,24844 | +0,00013 · +0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,2483 | −0,00071 · −0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,24901 | −0,00059 · −0,23% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,2496 | −0,00094 · −0,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,25054 | −0,00018 · −0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,25073 | +0,00043 · +0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,25029 | +0,00033 · +0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,24996 | −0,00046 · −0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,25042 | −0,00024 · −0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,25066 | +0,00015 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,25051 | +0,00032 · +0,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,25018 |
Số tiền phổ biến
- 10 INR2,53 CUP
- 50 INR12,63 CUP
- 100 INR25,26 CUP
- 500 INR126,28 CUP
- 1.000 INR252,55 CUP
- 5.000 INR1.262,77 CUP
- 10.000 INR2.525,54 CUP
- 50.000 INR12.627,69 CUP
- 100.000 INR25.255,39 CUP
- 1 CUP3,96 INR
- 5 CUP19,8 INR
- 10 CUP39,6 INR
- 25 CUP98,99 INR
- 50 CUP197,98 INR
- 100 CUP395,96 INR
- 500 CUP1.979,78 INR
- 1.000 CUP3.959,55 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang CUP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,25255 CUP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CUP = 3,96 INR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang CUP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,95%: thấp nhất 0,24765, cao nhất 0,25448, trung bình 0,25088 CUP cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.