Tỷ giá INR sang ANG
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,01895 ANG1 ANG = 52,769 INRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01859
- Cao nhất
- 0,0191
- Trung bình
- 0,01883
- Thay đổi
- +0,83%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,01895 | +0,00004 · +0,20% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,01891 | −0,00002 · −0,12% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01894 | −0,00007 · −0,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01901 | −0,00009 · −0,48% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0191 | +0,00006 · +0,29% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01904 | +0,00002 · +0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01903 | −0,00002 · −0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01904 | +0,00013 · +0,69% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01891 | −0,00003 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01894 | −0,00008 · −0,44% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01902 | +0,00007 · +0,37% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01895 | +0,00003 · +0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01893 | +0,00006 · +0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01887 | +0,00006 · +0,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01881 | +0,00022 · +1,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01859 | −0,00004 · −0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01863 | +0,00003 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0186 | −0,00001 · −0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01861 | −0,00004 · −0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01865 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01865 | −0,00002 · −0,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01867 | −0,00001 · −0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01868 | −0,00002 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01871 | −0,00006 · −0,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01877 | −0,00003 · −0,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0188 | +0,00002 · +0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01879 | +0,00003 · +0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01876 | −0,00003 · −0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01879 | +0,00002 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01877 | −0,00003 · −0,14% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR0,1895 ANG
- 50 INR0,9475 ANG
- 100 INR1,9 ANG
- 500 INR9,48 ANG
- 1.000 INR18,95 ANG
- 5.000 INR94,75 ANG
- 10.000 INR189,5 ANG
- 50.000 INR947,52 ANG
- 100.000 INR1.895,05 ANG
- 1 ANG52,77 INR
- 5 ANG263,85 INR
- 10 ANG527,69 INR
- 25 ANG1.319,23 INR
- 50 ANG2.638,46 INR
- 100 ANG5.276,91 INR
- 500 ANG26.384,56 INR
- 1.000 ANG52.769,12 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang ANG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,01895 ANG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ANG = 52,769 INR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang ANG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,83%: thấp nhất 0,01859, cao nhất 0,0191, trung bình 0,01883 ANG cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.