Tỷ giá ILS sang TRY hôm nay

Tỷ giá ILS sang TRY tháng 7 năm 2026

ILS/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
15,646
Đóng cửa
15,552
Thấp nhất
15,388
Cao nhất
15,742
Thay đổi
−0,41%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 202615,552+0,133 · +0,86%
30 thg 7, 202615,419−0,068 · −0,44%
29 thg 7, 202615,486−0,010 · −0,06%
28 thg 7, 202615,496−0,047 · −0,30%
27 thg 7, 202615,543+0,034 · +0,22%
26 thg 7, 202615,509+0,007 · +0,04%
25 thg 7, 202615,502+0,112 · +0,73%
24 thg 7, 202615,39−0,047 · −0,30%
23 thg 7, 202615,437−0,045 · −0,29%
22 thg 7, 202615,482+0,019 · +0,12%
21 thg 7, 202615,463−0,065 · −0,42%
20 thg 7, 202615,529−0,075 · −0,48%
19 thg 7, 202615,604+0,076 · +0,49%
18 thg 7, 202615,528−0,033 · −0,21%
17 thg 7, 202615,562−0,180 · −1,15%
16 thg 7, 202615,742+0,046 · +0,30%
15 thg 7, 202615,696+0,179 · +1,15%
14 thg 7, 202615,517−0,035 · −0,23%
13 thg 7, 202615,552−0,007 · −0,04%
12 thg 7, 202615,559−0,049 · −0,32%
11 thg 7, 202615,608+0,008 · +0,05%
10 thg 7, 202615,60+0,183 · +1,19%
9 thg 7, 202615,417+0,029 · +0,19%
8 thg 7, 202615,388−0,261 · −1,67%
7 thg 7, 202615,649+0,063 · +0,40%
6 thg 7, 202615,586−0,057 · −0,37%
5 thg 7, 202615,643−0,007 · −0,04%
4 thg 7, 202615,65+0,041 · +0,26%
3 thg 7, 202615,609−0,030 · −0,19%
2 thg 7, 202615,638−0,008 · −0,05%
1 thg 7, 202615,646+0,031 · +0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.