Tỷ giá ILS sang THB hôm nay

Tỷ giá ILS sang THB tháng 11 năm 2025

ILS/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
9,939
Đóng cửa
9,861
Thấp nhất
9,834
Cao nhất
10,136
Thay đổi
−0,75%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20259,861+0,028 · +0,28%
29 thg 11, 20259,834−0,031 · −0,31%
28 thg 11, 20259,864+0,006 · +0,07%
27 thg 11, 20259,858+0,021 · +0,22%
26 thg 11, 20259,837−0,091 · −0,91%
25 thg 11, 20259,927+0,007 · +0,07%
24 thg 11, 20259,921+0,038 · +0,38%
23 thg 11, 20259,883+0,033 · +0,34%
22 thg 11, 20259,85−0,037 · −0,37%
21 thg 11, 20259,887−0,059 · −0,60%
20 thg 11, 20259,946+0,036 · +0,36%
19 thg 11, 20259,91−0,068 · −0,68%
18 thg 11, 20259,978−0,092 · −0,91%
17 thg 11, 202510,07+0,056 · +0,56%
16 thg 11, 202510,014−0,023 · −0,23%
15 thg 11, 202510,037+0,020 · +0,20%
14 thg 11, 202510,017−0,119 · −1,17%
13 thg 11, 202510,136+0,057 · +0,56%
12 thg 11, 202510,079+0,049 · +0,49%
11 thg 11, 202510,031+0,053 · +0,53%
10 thg 11, 20259,978+0,041 · +0,42%
9 thg 11, 20259,937+0,026 · +0,26%
8 thg 11, 20259,911−0,014 · −0,14%
7 thg 11, 20259,925−0,047 · −0,48%
6 thg 11, 20259,972+0,049 · +0,50%
5 thg 11, 20259,923−0,067 · −0,67%
4 thg 11, 20259,99+0,029 · +0,29%
3 thg 11, 20259,961+0,006 · +0,06%
2 thg 11, 20259,955+0,016 · +0,16%
1 thg 11, 20259,939+0,003 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.