Tỷ giá ILS sang THB hôm nay

Tỷ giá ILS sang THB tháng 10 năm 2025

ILS/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
9,812
Đóng cửa
9,936
Thấp nhất
9,777
Cao nhất
10,047
Thay đổi
+1,65%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20259,936−0,030 · −0,30%
30 thg 10, 20259,966+0,037 · +0,38%
29 thg 10, 20259,929−0,094 · −0,94%
28 thg 10, 202510,023+0,045 · +0,45%
27 thg 10, 20259,978+0,007 · +0,07%
26 thg 10, 20259,971+0,009 · +0,09%
25 thg 10, 20259,962−0,001 · −0,01%
24 thg 10, 20259,963+0,021 · +0,21%
23 thg 10, 20259,943−0,019 · −0,19%
22 thg 10, 20259,961+0,031 · +0,32%
21 thg 10, 20259,93+0,019 · +0,19%
20 thg 10, 20259,911+0,030 · +0,31%
19 thg 10, 20259,881−0,002 · −0,03%
18 thg 10, 20259,883+0,042 · +0,43%
17 thg 10, 20259,841−0,029 · −0,29%
16 thg 10, 20259,87+0,036 · +0,37%
15 thg 10, 20259,834−0,088 · −0,89%
14 thg 10, 20259,922−0,044 · −0,44%
13 thg 10, 20259,966−0,029 · −0,29%
12 thg 10, 20259,995+0,142 · +1,44%
11 thg 10, 20259,853−0,194 · −1,93%
10 thg 10, 202510,047+0,024 · +0,24%
9 thg 10, 202510,023+0,099 · +0,99%
8 thg 10, 20259,924−0,004 · −0,04%
7 thg 10, 20259,928+0,087 · +0,88%
6 thg 10, 20259,841+0,043 · +0,43%
5 thg 10, 20259,798+0,007 · +0,07%
4 thg 10, 20259,791+0,002 · +0,02%
3 thg 10, 20259,789+0,013 · +0,13%
2 thg 10, 20259,777−0,035 · −0,36%
1 thg 10, 20259,812+0,037 · +0,38%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.