Tỷ giá ILS sang PLN hôm nay

Tỷ giá ILS sang PLN tháng 1 năm 2026

ILS/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,127
Đóng cửa
1,142
Thấp nhất
1,127
Cao nhất
1,158
Thay đổi
+0,93%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20261,142−0,003 · −0,25%
30 thg 1, 20261,145+0,009 · +0,81%
29 thg 1, 20261,136+0,003 · +0,28%
28 thg 1, 20261,133−0,003 · −0,27%
27 thg 1, 20261,136+0,004 · +0,36%
26 thg 1, 20261,132−0,006 · −0,53%
25 thg 1, 20261,138+0,005 · +0,42%
24 thg 1, 20261,133−0,006 · −0,53%
23 thg 1, 20261,139−0,006 · −0,49%
22 thg 1, 20261,145+0,009 · +0,81%
21 thg 1, 20261,136−0,014 · −1,23%
20 thg 1, 20261,15−0,004 · −0,39%
19 thg 1, 20261,154−0,004 · −0,33%
18 thg 1, 20261,158+0,001 · +0,09%
17 thg 1, 20261,157+0,001 · +0,11%
16 thg 1, 20261,156+0,009 · +0,80%
15 thg 1, 20261,147−0,003 · −0,29%
14 thg 1, 20261,150,000 · 0,00%
13 thg 1, 20261,151+0,003 · +0,22%
12 thg 1, 20261,148+0,001 · +0,10%
11 thg 1, 20261,147−0,003 · −0,26%
10 thg 1, 20261,15+0,009 · +0,79%
9 thg 1, 20261,141+0,002 · +0,20%
8 thg 1, 20261,139+0,002 · +0,20%
7 thg 1, 20261,136−0,003 · −0,29%
6 thg 1, 20261,14+0,006 · +0,53%
5 thg 1, 20261,134+0,006 · +0,55%
4 thg 1, 20261,1270,000 · 0,00%
3 thg 1, 20261,127−0,002 · −0,20%
2 thg 1, 20261,13+0,003 · +0,25%
1 thg 1, 20261,127−0,005 · −0,45%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.