Tỷ giá ILS sang PLN hôm nay

Tỷ giá ILS sang PLN tháng 12 năm 2025

ILS/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,121
Đóng cửa
1,132
Thấp nhất
1,112
Cao nhất
1,132
Thay đổi
+1,07%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20251,132+0,005 · +0,43%
30 thg 12, 20251,127+0,005 · +0,46%
29 thg 12, 20251,1220,000 · 0,00%
28 thg 12, 20251,122+0,001 · +0,05%
27 thg 12, 20251,121−0,001 · −0,07%
26 thg 12, 20251,122−0,001 · −0,08%
25 thg 12, 20251,123−0,001 · −0,05%
24 thg 12, 20251,124+0,003 · +0,31%
23 thg 12, 20251,120,000 · 0,00%
22 thg 12, 20251,12−0,001 · −0,06%
21 thg 12, 20251,1210,000 · 0,00%
20 thg 12, 20251,121+0,004 · +0,32%
19 thg 12, 20251,117+0,004 · +0,33%
18 thg 12, 20251,113+0,001 · +0,09%
17 thg 12, 20251,112−0,005 · −0,47%
16 thg 12, 20251,117−0,001 · −0,12%
15 thg 12, 20251,119−0,001 · −0,10%
14 thg 12, 20251,12+0,002 · +0,17%
13 thg 12, 20251,118−0,004 · −0,38%
12 thg 12, 20251,122+0,002 · +0,21%
11 thg 12, 20251,12−0,010 · −0,89%
9 thg 12, 20251,13+0,007 · +0,61%
8 thg 12, 20251,1230,000 · 0,00%
7 thg 12, 20251,123+0,001 · +0,07%
6 thg 12, 20251,123+0,001 · +0,06%
5 thg 12, 20251,122+0,001 · +0,07%
4 thg 12, 20251,121+0,003 · +0,27%
3 thg 12, 20251,1180,000 · 0,00%
2 thg 12, 20251,118−0,003 · −0,25%
1 thg 12, 20251,121+0,001 · +0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.