Tỷ giá ILS sang MYR hôm nay

Tỷ giá ILS sang MYR tháng 10 năm 2025

ILS/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,272
Đóng cửa
1,289
Thấp nhất
1,268
Cao nhất
1,297
Thay đổi
+0,99%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20251,289−0,001 · −0,08%
30 thg 10, 20251,29+0,004 · +0,31%
29 thg 10, 20251,286−0,005 · −0,39%
28 thg 10, 20251,291+0,002 · +0,19%
27 thg 10, 20251,289+0,002 · +0,18%
26 thg 10, 20251,287−0,001 · −0,08%
25 thg 10, 20251,288+0,003 · +0,27%
24 thg 10, 20251,284+0,003 · +0,22%
23 thg 10, 20251,281−0,003 · −0,24%
22 thg 10, 20251,284−0,003 · −0,21%
21 thg 10, 20251,287+0,010 · +0,78%
20 thg 10, 20251,277+0,001 · +0,09%
19 thg 10, 20251,276−0,001 · −0,11%
18 thg 10, 20251,277+0,002 · +0,13%
17 thg 10, 20251,276−0,010 · −0,80%
16 thg 10, 20251,286+0,011 · +0,84%
15 thg 10, 20251,275−0,012 · −0,92%
14 thg 10, 20251,287+0,001 · +0,04%
13 thg 10, 20251,287−0,005 · −0,37%
12 thg 10, 20251,291+0,015 · +1,15%
11 thg 10, 20251,277−0,019 · −1,48%
10 thg 10, 20251,296−0,001 · −0,09%
9 thg 10, 20251,297+0,009 · +0,66%
8 thg 10, 20251,289+0,003 · +0,21%
7 thg 10, 20251,286+0,007 · +0,57%
6 thg 10, 20251,279+0,005 · +0,36%
5 thg 10, 20251,274−0,001 · −0,07%
4 thg 10, 20251,275+0,004 · +0,32%
3 thg 10, 20251,271+0,003 · +0,25%
2 thg 10, 20251,268−0,004 · −0,35%
1 thg 10, 20251,272−0,004 · −0,34%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.