Tỷ giá ILS sang KZT hôm nay

Tỷ giá ILS sang KZT tháng 9 năm 2026

ILS/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
154,42
Đóng cửa
143,30
Thấp nhất
143,30
Cao nhất
154,42
Thay đổi
−7,72%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 2026143,30−0,25 · −0,17%
29 thg 9, 2026143,55−1,77 · −1,22%
28 thg 9, 2026145,32−0,45 · −0,31%
27 thg 9, 2026145,77+0,42 · +0,29%
26 thg 9, 2026145,35+0,26 · +0,18%
25 thg 9, 2026145,09−1,28 · −0,87%
24 thg 9, 2026146,37−2,57 · −1,73%
23 thg 9, 2026148,94+0,08 · +0,06%
22 thg 9, 2026148,86+1,60 · +1,09%
21 thg 9, 2026147,26+0,10 · +0,07%
20 thg 9, 2026147,15−0,12 · −0,08%
19 thg 9, 2026147,27+0,47 · +0,32%
18 thg 9, 2026146,81−0,01 · −0,01%
17 thg 9, 2026146,82−1,30 · −0,88%
16 thg 9, 2026148,12+0,17 · +0,11%
15 thg 9, 2026147,95−0,71 · −0,48%
14 thg 9, 2026148,67−0,55 · −0,37%
13 thg 9, 2026149,22+0,30 · +0,20%
12 thg 9, 2026148,92+1,33 · +0,90%
11 thg 9, 2026147,58−3,15 · −2,09%
10 thg 9, 2026150,74+0,22 · +0,15%
9 thg 9, 2026150,51−0,29 · −0,19%
8 thg 9, 2026150,81−0,47 · −0,31%
7 thg 9, 2026151,27+0,07 · +0,05%
6 thg 9, 2026151,20−0,11 · −0,07%
5 thg 9, 2026151,32−0,15 · −0,10%
4 thg 9, 2026151,47+1,29 · +0,86%
3 thg 9, 2026150,17−0,82 · −0,54%
2 thg 9, 2026151,00−3,42 · −2,22%
1 thg 9, 2026154,42−0,88 · −0,57%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.