Tỷ giá ILS sang KZT hôm nay

Tỷ giá ILS sang KZT tháng 10 năm 2026

ILS/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
143,53
Đóng cửa
147,38
Thấp nhất
143,53
Cao nhất
148,87
Thay đổi
+2,85%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 2026147,38+1,78 · +1,23%
26 thg 10, 2026145,60−0,03 · −0,02%
25 thg 10, 2026145,63−0,05 · −0,03%
24 thg 10, 2026145,68+1,32 · +0,91%
23 thg 10, 2026144,36−0,37 · −0,25%
22 thg 10, 2026144,72−1,00 · −0,69%
21 thg 10, 2026145,72+0,03 · +0,02%
20 thg 10, 2026145,69−0,54 · −0,37%
19 thg 10, 2026146,23−0,41 · −0,28%
18 thg 10, 2026146,64+0,47 · +0,32%
17 thg 10, 2026146,17−0,32 · −0,22%
16 thg 10, 2026146,49+0,81 · +0,56%
15 thg 10, 2026145,68−0,65 · −0,45%
14 thg 10, 2026146,33+0,37 · +0,25%
13 thg 10, 2026145,96−1,91 · −1,29%
12 thg 10, 2026147,87−0,20 · −0,14%
11 thg 10, 2026148,07−0,06 · −0,04%
10 thg 10, 2026148,14+0,28 · +0,19%
9 thg 10, 2026147,86+1,99 · +1,37%
8 thg 10, 2026145,86−1,83 · −1,24%
7 thg 10, 2026147,69−1,18 · −0,80%
6 thg 10, 2026148,87+1,91 · +1,30%
5 thg 10, 2026146,96+0,60 · +0,41%
4 thg 10, 2026146,37−0,51 · −0,35%
3 thg 10, 2026146,88+2,78 · +1,93%
2 thg 10, 2026144,10+0,57 · +0,40%
1 thg 10, 2026143,53+0,22 · +0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.