Tỷ giá ILS sang EUR hôm nay

Tỷ giá ILS sang EUR tháng 6 năm 2026

ILS/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,30588
Đóng cửa
0,29366
Thấp nhất
0,29137
Cao nhất
0,30588
Thay đổi
−3,79%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,29366+0,00124 · +0,42%
29 thg 6, 20260,29242−0,00002 · −0,01%
28 thg 6, 20260,29244−0,00012 · −0,04%
27 thg 6, 20260,29256−0,00136 · −0,46%
26 thg 6, 20260,29392−0,00093 · −0,32%
25 thg 6, 20260,29485+0,00097 · +0,33%
24 thg 6, 20260,29389+0,00042 · +0,14%
23 thg 6, 20260,29347−0,00139 · −0,47%
22 thg 6, 20260,29486+0,00027 · +0,09%
21 thg 6, 20260,2946−0,00007 · −0,02%
20 thg 6, 20260,29467−0,00163 · −0,55%
19 thg 6, 20260,2963+0,00068 · +0,23%
18 thg 6, 20260,29562+0,00034 · +0,12%
17 thg 6, 20260,29528−0,00111 · −0,37%
16 thg 6, 20260,29639+0,00062 · +0,21%
15 thg 6, 20260,29577+0,00050 · +0,17%
14 thg 6, 20260,29527−0,00090 · −0,30%
13 thg 6, 20260,29617+0,00269 · +0,92%
12 thg 6, 20260,29347+0,00210 · +0,72%
11 thg 6, 20260,29137−0,00107 · −0,37%
10 thg 6, 20260,29244−0,00286 · −0,97%
9 thg 6, 20260,2953+0,00370 · +1,27%
8 thg 6, 20260,29161−0,00397 · −1,34%
7 thg 6, 20260,29558+0,00267 · +0,91%
6 thg 6, 20260,29291−0,00395 · −1,33%
5 thg 6, 20260,29686−0,00287 · −0,96%
4 thg 6, 20260,29972−0,00167 · −0,55%
3 thg 6, 20260,3014−0,00319 · −1,05%
2 thg 6, 20260,30458−0,00129 · −0,42%
1 thg 6, 20260,30588+0,00066 · +0,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.