Tỷ giá ILS sang BYN hôm nay

Tỷ giá ILS sang BYN tháng 12 năm 2025

ILS/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,95269
Đóng cửa
0,9163
Thấp nhất
0,88701
Cao nhất
1,05
Thay đổi
+2,25%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,9163+0,00863 · +0,95%
30 thg 12, 20250,90767−0,00632 · −0,69%
29 thg 12, 20250,91399+0,00031 · +0,03%
28 thg 12, 20250,91368+0,00078 · +0,09%
27 thg 12, 20250,91291−0,00172 · −0,19%
26 thg 12, 20250,91462−0,00009 · −0,01%
25 thg 12, 20250,91472+0,00478 · +0,53%
24 thg 12, 20250,90994+0,00261 · +0,29%
23 thg 12, 20250,90733−0,00852 · −0,93%
22 thg 12, 20250,91586+0,00050 · +0,05%
21 thg 12, 20250,91536+0,00015 · +0,02%
20 thg 12, 20250,91521+0,00130 · +0,14%
19 thg 12, 20250,91392+0,00213 · +0,23%
18 thg 12, 20250,91179+0,00380 · +0,42%
17 thg 12, 20250,90799−0,00218 · −0,24%
16 thg 12, 20250,91017−0,00574 · −0,63%
15 thg 12, 20250,91591−0,00109 · −0,12%
14 thg 12, 20250,917+0,00228 · +0,25%
13 thg 12, 20250,91472+0,00170 · +0,19%
12 thg 12, 20250,91302+0,01418 · +1,58%
11 thg 12, 20250,89884+0,00106 · +0,12%
9 thg 12, 20250,89778+0,00901 · +1,01%
8 thg 12, 20250,88877+0,00119 · +0,13%
7 thg 12, 20250,88758+0,00057 · +0,06%
6 thg 12, 20250,88701−0,00552 · −0,62%
5 thg 12, 20250,89252−0,01079 · −1,19%
4 thg 12, 20250,90331−0,14680 · −13,98%
3 thg 12, 20251,05+0,011 · +1,10%
2 thg 12, 20251,039+0,086 · +9,02%
1 thg 12, 20250,95269+0,05652 · +6,31%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.