Tỷ giá ILS sang BYN hôm nay

Tỷ giá ILS sang BYN tháng 11 năm 2025

ILS/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,047
Đóng cửa
0,89616
Thấp nhất
0,89616
Cao nhất
1,067
Thay đổi
−14,42%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,89616−0,01174 · −1,29%
29 thg 11, 20250,9079−0,13790 · −13,19%
28 thg 11, 20251,046+0,001 · +0,07%
27 thg 11, 20251,045+0,004 · +0,36%
26 thg 11, 20251,041−0,006 · −0,60%
25 thg 11, 20251,048+0,005 · +0,50%
24 thg 11, 20251,042+0,001 · +0,12%
23 thg 11, 20251,041+0,003 · +0,30%
22 thg 11, 20251,038−0,004 · −0,35%
21 thg 11, 20251,042−0,004 · −0,40%
20 thg 11, 20251,046+0,001 · +0,12%
19 thg 11, 20251,045−0,005 · −0,44%
18 thg 11, 20251,049−0,008 · −0,75%
17 thg 11, 20251,057+0,003 · +0,30%
16 thg 11, 20251,054−0,002 · −0,18%
15 thg 11, 20251,056−0,001 · −0,08%
14 thg 11, 20251,057−0,010 · −0,98%
13 thg 11, 20251,067+0,008 · +0,73%
12 thg 11, 20251,059+0,003 · +0,32%
11 thg 11, 20251,056+0,007 · +0,64%
10 thg 11, 20251,049+0,003 · +0,32%
9 thg 11, 20251,046+0,001 · +0,07%
8 thg 11, 20251,045+0,002 · +0,23%
7 thg 11, 20251,043−0,003 · −0,32%
6 thg 11, 20251,046+0,009 · +0,86%
5 thg 11, 20251,037−0,010 · −0,93%
4 thg 11, 20251,047−0,001 · −0,09%
3 thg 11, 20251,048+0,001 · +0,06%
2 thg 11, 20251,047+0,001 · +0,06%
1 thg 11, 20251,0470,000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.