Tỷ giá IDR sang UAH hôm nay

Tỷ giá IDR sang UAH tháng 10 năm 2025

IDR/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0024699
Đóng cửa
0,0025303
Thấp nhất
0,0024699
Cao nhất
0,0025429
Thay đổi
+2,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0025303−0,0000047 · −0,18%
30 thg 10, 20250,002535+0,0000044 · +0,18%
29 thg 10, 20250,0025305−0,0000124 · −0,49%
28 thg 10, 20250,0025429+0,0000100 · +0,39%
27 thg 10, 20250,002533+0,0000066 · +0,26%
26 thg 10, 20250,0025264+0,0000110 · +0,44%
25 thg 10, 20250,0025153−0,0000053 · −0,21%
24 thg 10, 20250,0025206+0,0000052 · +0,21%
23 thg 10, 20250,0025154−0,0000038 · −0,15%
22 thg 10, 20250,0025192−0,0000019 · −0,08%
21 thg 10, 20250,0025211−0,0000001 · 0,00%
20 thg 10, 20250,0025213+0,0000052 · +0,21%
19 thg 10, 20250,0025161−0,0000052 · −0,21%
18 thg 10, 20250,0025213+0,0000108 · +0,43%
17 thg 10, 20250,0025105−0,0000054 · −0,21%
16 thg 10, 20250,0025159+0,0000019 · +0,08%
15 thg 10, 20250,002514−0,0000035 · −0,14%
14 thg 10, 20250,0025175+0,0000106 · +0,42%
13 thg 10, 20250,0025069−0,0000041 · −0,16%
12 thg 10, 20250,0025109+0,0000111 · +0,45%
11 thg 10, 20250,0024998−0,0000054 · −0,21%
10 thg 10, 20250,0025051+0,0000014 · +0,06%
9 thg 10, 20250,0025038+0,0000141 · +0,56%
8 thg 10, 20250,0024897+0,0000001 · 0,00%
7 thg 10, 20250,0024896−0,0000067 · −0,27%
6 thg 10, 20250,0024963+0,0000040 · +0,16%
5 thg 10, 20250,0024923+0,0000008 · +0,03%
4 thg 10, 20250,0024915+0,0000107 · +0,43%
3 thg 10, 20250,0024808+0,0000016 · +0,06%
2 thg 10, 20250,0024793+0,0000094 · +0,38%
1 thg 10, 20250,0024699−0,0000079 · −0,32%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.