Tỷ giá IDR sang TRY hôm nay

Tỷ giá IDR sang TRY tháng 11 năm 2025

IDR/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0025268
Đóng cửa
0,0025508
Thấp nhất
0,0025165
Cao nhất
0,0025541
Thay đổi
+0,72%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0025508+0,0000002 · +0,01%
29 thg 11, 20250,0025506−0,0000035 · −0,14%
28 thg 11, 20250,0025541+0,0000015 · +0,06%
27 thg 11, 20250,0025526+0,0000002 · +0,01%
26 thg 11, 20250,0025524+0,0000043 · +0,17%
25 thg 11, 20250,0025482+0,0000073 · +0,29%
24 thg 11, 20250,0025408+0,0000025 · +0,10%
23 thg 11, 20250,0025383−0,0000078 · −0,31%
22 thg 11, 20250,0025461+0,0000094 · +0,37%
21 thg 11, 20250,0025367+0,0000032 · +0,13%
20 thg 11, 20250,0025335+0,0000048 · +0,19%
19 thg 11, 20250,0025288+0,0000005 · +0,02%
18 thg 11, 20250,0025283−0,0000068 · −0,27%
17 thg 11, 20250,0025351+0,0000077 · +0,30%
16 thg 11, 20250,0025274+0,0000024 · +0,09%
15 thg 11, 20250,002525−0,0000051 · −0,20%
14 thg 11, 20250,0025301+0,0000045 · +0,18%
13 thg 11, 20250,0025256−0,0000033 · −0,13%
12 thg 11, 20250,0025289−0,0000017 · −0,07%
11 thg 11, 20250,0025306−0,0000020 · −0,08%
10 thg 11, 20250,0025326+0,0000040 · +0,16%
9 thg 11, 20250,0025286−0,0000019 · −0,07%
8 thg 11, 20250,0025304+0,0000038 · +0,15%
7 thg 11, 20250,0025266+0,0000032 · +0,13%
6 thg 11, 20250,0025234+0,0000069 · +0,27%
5 thg 11, 20250,0025165−0,0000062 · −0,24%
4 thg 11, 20250,0025227−0,0000056 · −0,22%
3 thg 11, 20250,0025282+0,0000012 · +0,05%
2 thg 11, 20250,002527+0,0000002 · +0,01%
1 thg 11, 20250,0025268−0,0000057 · −0,23%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.