Tỷ giá IDR sang TRY hôm nay

Tỷ giá IDR sang TRY tháng 10 năm 2025

IDR/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0024947
Đóng cửa
0,0025326
Thấp nhất
0,0024947
Cao nhất
0,0025351
Thay đổi
+1,51%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0025326−0,0000012 · −0,05%
30 thg 10, 20250,0025338+0,0000057 · +0,23%
29 thg 10, 20250,0025281−0,0000070 · −0,28%
28 thg 10, 20250,0025351+0,0000046 · +0,18%
27 thg 10, 20250,0025305+0,0000046 · +0,18%
26 thg 10, 20250,0025258+0,0000010 · +0,04%
25 thg 10, 20250,0025248−0,0000082 · −0,32%
24 thg 10, 20250,002533+0,0000054 · +0,22%
23 thg 10, 20250,0025275−0,0000026 · −0,10%
22 thg 10, 20250,0025301−0,0000023 · −0,09%
21 thg 10, 20250,0025325+0,0000004 · +0,02%
20 thg 10, 20250,002532+0,0000030 · +0,12%
19 thg 10, 20250,0025291+0,0000003 · +0,01%
18 thg 10, 20250,0025288+0,0000009 · +0,04%
17 thg 10, 20250,0025279+0,0000024 · +0,09%
16 thg 10, 20250,0025255+0,0000039 · +0,16%
15 thg 10, 20250,0025216−0,0000035 · −0,14%
14 thg 10, 20250,0025251+0,0000044 · +0,17%
13 thg 10, 20250,0025207+0,0000001 · 0,00%
12 thg 10, 20250,0025206+0,0000030 · +0,12%
11 thg 10, 20250,0025176−0,0000052 · −0,20%
10 thg 10, 20250,0025228+0,0000016 · +0,06%
9 thg 10, 20250,0025212+0,0000087 · +0,35%
8 thg 10, 20250,0025125−0,0000016 · −0,07%
7 thg 10, 20250,0025141−0,0000036 · −0,14%
6 thg 10, 20250,0025178+0,0000036 · +0,14%
5 thg 10, 20250,0025142−0,0000043 · −0,17%
4 thg 10, 20250,0025185+0,0000104 · +0,41%
3 thg 10, 20250,0025082+0,0000062 · +0,25%
2 thg 10, 20250,002502+0,0000072 · +0,29%
1 thg 10, 20250,0024947−0,0000001 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.