Tỷ giá IDR sang THB hôm nay

Tỷ giá IDR sang THB tháng 1 năm 2026

IDR/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0018862
Đóng cửa
0,0018797
Thấp nhất
0,0018264
Cao nhất
0,0018883
Thay đổi
+0,05%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0018797+0,0000088 · +0,47%
30 thg 1, 20260,0018709+0,0000163 · +0,88%
29 thg 1, 20260,0018546+0,0000051 · +0,28%
28 thg 1, 20260,0018495−0,0000097 · −0,52%
27 thg 1, 20260,0018591+0,0000070 · +0,38%
26 thg 1, 20260,0018522+0,0000084 · +0,45%
25 thg 1, 20260,0018438−0,0000085 · −0,46%
24 thg 1, 20260,0018523−0,0000018 · −0,10%
23 thg 1, 20260,0018542+0,0000019 · +0,10%
22 thg 1, 20260,0018523+0,0000259 · +1,42%
21 thg 1, 20260,0018264−0,0000129 · −0,70%
20 thg 1, 20260,0018393−0,0000119 · −0,64%
19 thg 1, 20260,0018511−0,0000097 · −0,52%
18 thg 1, 20260,0018608+0,0000005 · +0,03%
17 thg 1, 20260,0018603+0,0000037 · +0,20%
16 thg 1, 20260,0018566−0,0000112 · −0,60%
15 thg 1, 20260,0018678−0,0000012 · −0,06%
14 thg 1, 20260,001869+0,0000108 · +0,58%
13 thg 1, 20260,0018581+0,0000006 · +0,03%
12 thg 1, 20260,0018575−0,0000103 · −0,55%
11 thg 1, 20260,0018678+0,0000041 · +0,22%
10 thg 1, 20260,0018637−0,0000054 · −0,29%
9 thg 1, 20260,0018692+0,0000012 · +0,06%
8 thg 1, 20260,001868+0,0000041 · +0,22%
7 thg 1, 20260,0018638−0,0000021 · −0,11%
6 thg 1, 20260,0018659−0,0000138 · −0,73%
5 thg 1, 20260,0018797−0,0000040 · −0,21%
4 thg 1, 20260,0018838−0,0000035 · −0,19%
3 thg 1, 20260,0018873−0,0000011 · −0,06%
2 thg 1, 20260,0018883+0,0000022 · +0,11%
1 thg 1, 20260,0018862+0,0000074 · +0,39%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.