Tỷ giá IDR sang THB hôm nay

Tỷ giá IDR sang THB tháng 12 năm 2025

IDR/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0019274
Đóng cửa
0,0018788
Thấp nhất
0,0018505
Cao nhất
0,0019274
Thay đổi
−2,78%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0018788−0,0000032 · −0,17%
30 thg 12, 20250,001882+0,0000212 · +1,14%
29 thg 12, 20250,0018608+0,0000103 · +0,55%
28 thg 12, 20250,0018505−0,0000004 · −0,02%
27 thg 12, 20250,0018509−0,0000055 · −0,30%
26 thg 12, 20250,0018565−0,0000017 · −0,09%
25 thg 12, 20250,0018581+0,0000044 · +0,24%
24 thg 12, 20250,0018537−0,0000021 · −0,12%
23 thg 12, 20250,0018559−0,0000173 · −0,92%
22 thg 12, 20250,0018731−0,0000067 · −0,35%
21 thg 12, 20250,0018798−0,0000053 · −0,28%
20 thg 12, 20250,0018851+0,0000046 · +0,25%
19 thg 12, 20250,0018805−0,0000060 · −0,32%
18 thg 12, 20250,0018865+0,0000003 · +0,01%
17 thg 12, 20250,0018862−0,0000039 · −0,21%
16 thg 12, 20250,0018902−0,0000031 · −0,16%
15 thg 12, 20250,0018932−0,0000052 · −0,27%
14 thg 12, 20250,0018984+0,0000037 · +0,19%
13 thg 12, 20250,0018948−0,0000046 · −0,24%
12 thg 12, 20250,0018994−0,0000041 · −0,21%
11 thg 12, 20250,0019034−0,0000059 · −0,31%
9 thg 12, 20250,0019093−0,0000037 · −0,19%
8 thg 12, 20250,001913−0,0000030 · −0,16%
7 thg 12, 20250,0019161+0,0000062 · +0,33%
6 thg 12, 20250,0019098−0,0000116 · −0,60%
5 thg 12, 20250,0019215+0,0000001 · +0,01%
4 thg 12, 20250,0019213−0,0000011 · −0,06%
3 thg 12, 20250,0019224−0,0000037 · −0,19%
2 thg 12, 20250,0019262−0,0000012 · −0,06%
1 thg 12, 20250,0019274−0,0000051 · −0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.