Tỷ giá IDR sang MYR hôm nay

Tỷ giá IDR sang MYR tháng 9 năm 2026

IDR/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002276
Đóng cửa
0,0002284
Thấp nhất
0,0002266
Cao nhất
0,0002318
Thay đổi
+0,54%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0002284+0,0000017 · +0,77%
29 thg 9, 20260,0002266−0,0000007 · −0,33%
28 thg 9, 20260,0002274−0,0000003 · −0,13%
27 thg 9, 20260,0002277+0,0000002 · +0,07%
26 thg 9, 20260,0002275+0,0000002 · +0,09%
25 thg 9, 20260,0002273−0,0000008 · −0,35%
24 thg 9, 20260,0002281−0,0000008 · −0,36%
23 thg 9, 20260,000229+0,0000009 · +0,39%
22 thg 9, 20260,0002281−0,0000008 · −0,36%
21 thg 9, 20260,0002289−0,0000011 · −0,48%
20 thg 9, 20260,00023+0,0000006 · +0,25%
19 thg 9, 20260,0002294−0,0000005 · −0,21%
18 thg 9, 20260,0002299−0,0000009 · −0,39%
17 thg 9, 20260,0002308+0,0000022 · +0,96%
16 thg 9, 20260,0002286−0,0000019 · −0,82%
15 thg 9, 20260,0002305+0,0000001 · +0,05%
14 thg 9, 20260,0002304−0,0000013 · −0,56%
13 thg 9, 20260,0002317+0,0000003 · +0,14%
12 thg 9, 20260,0002313+0,0000001 · +0,05%
11 thg 9, 20260,0002312−0,0000004 · −0,18%
10 thg 9, 20260,0002316−0,0000002 · −0,07%
9 thg 9, 20260,0002318+0,0000015 · +0,65%
8 thg 9, 20260,0002303+0,0000010 · +0,43%
7 thg 9, 20260,0002293+0,0000004 · +0,17%
6 thg 9, 20260,0002289−0,0000004 · −0,16%
5 thg 9, 20260,00022930,0000000 · 0,00%
4 thg 9, 20260,0002294+0,0000006 · +0,27%
3 thg 9, 20260,0002287+0,0000012 · +0,52%
2 thg 9, 20260,0002276−0,0000001 · −0,02%
1 thg 9, 20260,0002276+0,0000005 · +0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.