Tỷ giá IDR sang MYR hôm nay

Tỷ giá IDR sang MYR tháng 10 năm 2026

IDR/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002278
Đóng cửa
0,0002252
Thấp nhất
0,0002252
Cao nhất
0,0002285
Thay đổi
−1,38%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,0002252−0,0000001 · −0,06%
26 thg 10, 20260,0002253−0,0000009 · −0,39%
25 thg 10, 20260,0002262+0,0000004 · +0,16%
24 thg 10, 20260,00022590,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,0002259−0,0000004 · −0,17%
22 thg 10, 20260,0002263−0,0000008 · −0,33%
21 thg 10, 20260,0002270,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,000227+0,0000007 · +0,29%
19 thg 10, 20260,0002263+0,0000002 · +0,10%
18 thg 10, 20260,0002261−0,0000001 · −0,06%
17 thg 10, 20260,0002262−0,0000002 · −0,07%
16 thg 10, 20260,0002264−0,0000011 · −0,47%
15 thg 10, 20260,0002275−0,0000006 · −0,28%
14 thg 10, 20260,0002281+0,0000001 · +0,06%
13 thg 10, 20260,0002280,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,000228−0,0000004 · −0,19%
11 thg 10, 20260,0002284+0,0000002 · +0,07%
10 thg 10, 20260,0002283−0,0000002 · −0,08%
9 thg 10, 20260,0002285+0,0000001 · +0,04%
8 thg 10, 20260,0002284−0,0000001 · −0,05%
7 thg 10, 20260,0002285+0,0000004 · +0,19%
6 thg 10, 20260,0002281+0,0000002 · +0,09%
5 thg 10, 20260,0002279−0,0000001 · −0,03%
4 thg 10, 20260,0002279−0,0000005 · −0,23%
3 thg 10, 20260,0002285+0,0000001 · +0,06%
2 thg 10, 20260,0002283+0,0000005 · +0,23%
1 thg 10, 20260,0002278−0,0000006 · −0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.