Tỷ giá IDR sang MWK
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Kwacha Malawi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,09596 MWK1 MWK = 10,421 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,09575
- Cao nhất
- 0,09732
- Trung bình
- 0,09661
- Thay đổi
- −0,70%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,09596 | +0,00021 · +0,22% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,09575 | −0,00013 · −0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,09588 | −0,00020 · −0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,09608 | −0,00032 · −0,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0964 | −0,00003 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,09643 | +0,00001 · +0,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,09642 | +0,00039 · +0,40% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,09603 | −0,00004 · −0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,09607 | −0,00007 · −0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,09614 | −0,00071 · −0,73% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,09685 | −0,00001 · −0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,09686 | +0,00012 · +0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,09674 | −0,00001 · −0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,09675 | −0,00024 · −0,25% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,09699 | −0,00032 · −0,33% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,09732 | +0,00041 · +0,42% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,09691 | +0,00008 · +0,08% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,09683 | −0,00006 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,09689 | +0,00028 · +0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,09661 | +0,00003 · +0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,09658 | −0,00034 · −0,35% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,09692 | −0,00019 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,09711 | +0,00005 · +0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,09706 | +0,00012 · +0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,09695 | −0,00020 · −0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,09715 | +0,00086 · +0,89% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,09629 | −0,00039 · −0,41% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,09669 | −0,00013 · −0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,09682 | +0,00011 · +0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,09671 | +0,00007 · +0,07% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR95,96 MWK
- 5.000 IDR479,82 MWK
- 10.000 IDR959,64 MWK
- 50.000 IDR4.798,18 MWK
- 100.000 IDR9.596,35 MWK
- 500.000 IDR47.981,77 MWK
- 1.000.000 IDR95.963,53 MWK
- 5.000.000 IDR479.817,66 MWK
- 10.000.000 IDR959.635,32 MWK
- 1 MWK10,42 IDR
- 5 MWK52,1 IDR
- 10 MWK104,21 IDR
- 25 MWK260,52 IDR
- 50 MWK521,03 IDR
- 100 MWK1.042,06 IDR
- 500 MWK5.210,31 IDR
- 1.000 MWK10.420,63 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang MWK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,09596 MWK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MWK = 10,421 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang MWK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,70%: thấp nhất 0,09575, cao nhất 0,09732, trung bình 0,09661 MWK cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.