Tỷ giá IDR sang KRW hôm nay

Tỷ giá IDR sang KRW tháng 10 năm 2026

IDR/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,07568
Đóng cửa
0,07301
Thấp nhất
0,07292
Cao nhất
0,07584
Thay đổi
−3,74%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,07301+0,00008 · +0,12%
26 thg 10, 20260,07292−0,00039 · −0,54%
25 thg 10, 20260,07332+0,00015 · +0,20%
24 thg 10, 20260,07317−0,00008 · −0,11%
23 thg 10, 20260,07325−0,00009 · −0,12%
22 thg 10, 20260,07334−0,00037 · −0,50%
21 thg 10, 20260,07371+0,00002 · +0,02%
20 thg 10, 20260,07369−0,00016 · −0,21%
19 thg 10, 20260,07385−0,00008 · −0,11%
18 thg 10, 20260,07393−0,00001 · −0,01%
17 thg 10, 20260,07394−0,00054 · −0,72%
16 thg 10, 20260,07447−0,00067 · −0,89%
15 thg 10, 20260,07514+0,00039 · +0,52%
14 thg 10, 20260,07475−0,00029 · −0,39%
13 thg 10, 20260,07504+0,00047 · +0,63%
12 thg 10, 20260,07457−0,00036 · −0,48%
11 thg 10, 20260,07493+0,00005 · +0,07%
10 thg 10, 20260,07488−0,00009 · −0,12%
9 thg 10, 20260,07497+0,00024 · +0,33%
8 thg 10, 20260,07472−0,00011 · −0,15%
7 thg 10, 20260,07484−0,00010 · −0,13%
6 thg 10, 20260,07493−0,00012 · −0,16%
5 thg 10, 20260,07505+0,00011 · +0,15%
4 thg 10, 20260,07494−0,00017 · −0,23%
3 thg 10, 20260,07511−0,00073 · −0,96%
2 thg 10, 20260,07584+0,00016 · +0,21%
1 thg 10, 20260,07568−0,00016 · −0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.