Tỷ giá IDR sang KRW hôm nay

Tỷ giá IDR sang KRW tháng 9 năm 2026

IDR/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,07743
Đóng cửa
0,07584
Thấp nhất
0,07539
Cao nhất
0,07809
Thay đổi
−2,09%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,07584+0,00046 · +0,60%
29 thg 9, 20260,07539−0,00026 · −0,35%
28 thg 9, 20260,07565−0,00006 · −0,08%
27 thg 9, 20260,07571+0,00006 · +0,08%
26 thg 9, 20260,07566−0,00023 · −0,30%
25 thg 9, 20260,07588−0,00074 · −0,97%
24 thg 9, 20260,07662+0,00065 · +0,85%
23 thg 9, 20260,07597−0,00004 · −0,05%
22 thg 9, 20260,07601−0,00167 · −2,15%
21 thg 9, 20260,07768−0,00040 · −0,52%
20 thg 9, 20260,07808+0,00019 · +0,25%
19 thg 9, 20260,07789−0,00020 · −0,26%
18 thg 9, 20260,07809+0,00036 · +0,46%
17 thg 9, 20260,07773+0,00066 · +0,86%
16 thg 9, 20260,07707+0,00051 · +0,67%
15 thg 9, 20260,07656+0,00041 · +0,54%
14 thg 9, 20260,07615−0,00018 · −0,24%
13 thg 9, 20260,07633+0,00012 · +0,16%
12 thg 9, 20260,07621−0,00011 · −0,15%
11 thg 9, 20260,07632+0,00007 · +0,09%
10 thg 9, 20260,07626+0,00003 · +0,04%
9 thg 9, 20260,07623+0,00012 · +0,16%
8 thg 9, 20260,07611−0,00012 · −0,15%
7 thg 9, 20260,07622+0,00006 · +0,08%
6 thg 9, 20260,07616−0,00013 · −0,18%
5 thg 9, 20260,0763−0,00057 · −0,74%
4 thg 9, 20260,07686+0,00004 · +0,05%
3 thg 9, 20260,07683−0,00029 · −0,38%
2 thg 9, 20260,07712−0,00032 · −0,41%
1 thg 9, 20260,07743−0,00003 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.