Tỷ giá IDR sang JPY hôm nay

Tỷ giá IDR sang JPY tháng 10 năm 2025

IDR/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0088761
Đóng cửa
0,0092668
Thấp nhất
0,0088387
Cao nhất
0,0092668
Thay đổi
+3,91%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0092668+0,0000665 · +0,72%
30 thg 10, 20250,0092003+0,0000517 · +0,57%
29 thg 10, 20250,0091485−0,0000590 · −0,64%
28 thg 10, 20250,0092075−0,0000025 · −0,03%
27 thg 10, 20250,00921+0,0000157 · +0,17%
26 thg 10, 20250,0091943−0,0000077 · −0,08%
25 thg 10, 20250,009202−0,0000003 · 0,00%
24 thg 10, 20250,0092023+0,0000352 · +0,38%
23 thg 10, 20250,0091671+0,0000212 · +0,23%
22 thg 10, 20250,0091459+0,0000374 · +0,41%
21 thg 10, 20250,0091085−0,0000020 · −0,02%
20 thg 10, 20250,0091105+0,0000198 · +0,22%
19 thg 10, 20250,0090906+0,0000001 · 0,00%
18 thg 10, 20250,0090906+0,0000344 · +0,38%
17 thg 10, 20250,0090561−0,0000283 · −0,31%
16 thg 10, 20250,0090844−0,0000381 · −0,42%
15 thg 10, 20250,0091225−0,0000822 · −0,89%
14 thg 10, 20250,0092047+0,0000453 · +0,49%
13 thg 10, 20250,0091594+0,0000382 · +0,42%
12 thg 10, 20250,0091212+0,0000179 · +0,20%
11 thg 10, 20250,0091033−0,0001232 · −1,34%
10 thg 10, 20250,0092265+0,0000148 · +0,16%
9 thg 10, 20250,0092117+0,0000329 · +0,36%
8 thg 10, 20250,0091788+0,0001093 · +1,21%
7 thg 10, 20250,0090695+0,0000241 · +0,27%
6 thg 10, 20250,0090455+0,0001473 · +1,66%
5 thg 10, 20250,0088982−0,0000057 · −0,06%
4 thg 10, 20250,0089038+0,0000195 · +0,22%
3 thg 10, 20250,0088844+0,0000456 · +0,52%
2 thg 10, 20250,0088387−0,0000374 · −0,42%
1 thg 10, 20250,0088761−0,0000421 · −0,47%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.