Tỷ giá IDR sang ILS hôm nay

Tỷ giá IDR sang ILS tháng 5 năm 2026

IDR/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001707
Đóng cửa
0,0001579
Thấp nhất
0,0001574
Cao nhất
0,0001707
Thay đổi
−7,70%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,0001579+0,0000005 · +0,31%
30 thg 5, 20260,0001574−0,0000006 · −0,39%
29 thg 5, 20260,000158−0,0000004 · −0,27%
28 thg 5, 20260,0001584−0,0000011 · −0,68%
27 thg 5, 20260,0001595−0,0000026 · −1,59%
26 thg 5, 20260,0001621−0,0000007 · −0,41%
25 thg 5, 20260,0001627−0,0000010 · −0,64%
24 thg 5, 20260,0001638+0,0000005 · +0,28%
23 thg 5, 20260,0001633−0,0000008 · −0,50%
22 thg 5, 20260,0001641−0,0000004 · −0,25%
21 thg 5, 20260,0001645−0,0000009 · −0,56%
20 thg 5, 20260,0001655+0,0000017 · +1,05%
19 thg 5, 20260,0001637−0,0000015 · −0,88%
18 thg 5, 20260,0001652−0,0000014 · −0,87%
17 thg 5, 20260,0001666+0,0000008 · +0,47%
16 thg 5, 20260,0001659+0,0000007 · +0,40%
15 thg 5, 20260,0001652−0,0000004 · −0,26%
14 thg 5, 20260,0001656−0,0000007 · −0,40%
13 thg 5, 20260,0001663+0,0000005 · +0,28%
12 thg 5, 20260,0001658−0,0000008 · −0,46%
11 thg 5, 20260,0001666−0,0000004 · −0,22%
10 thg 5, 20260,0001670,0000000 · 0,00%
9 thg 5, 20260,000167−0,0000001 · −0,04%
8 thg 5, 20260,000167−0,0000002 · −0,12%
7 thg 5, 20260,0001672−0,0000017 · −0,99%
6 thg 5, 20260,00016890,0000000 · 0,00%
5 thg 5, 20260,0001689−0,0000005 · −0,31%
4 thg 5, 20260,0001695−0,0000004 · −0,22%
3 thg 5, 20260,00016980,0000000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,0001698−0,0000008 · −0,49%
1 thg 5, 20260,0001707−0,0000004 · −0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.