Tỷ giá IDR sang CAD
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Đô la Canada hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0000775 CAD1 CAD = 12.896,84 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000774
- Cao nhất
- 0,0000797
- Trung bình
- 0,0000789
- Thay đổi
- −1,69%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000775 | +0,0000001 · +0,15% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000774 | −0,0000001 · −0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000775 | −0,0000003 · −0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000778 | −0,0000004 · −0,54% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000782 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000782 | −0,0000001 · −0,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000783 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000783 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000783 | −0,0000003 · −0,32% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000786 | −0,0000006 · −0,71% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000791 | −0,0000002 · −0,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000793 | −0,0000003 · −0,33% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000796 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000796 | −0,0000001 · −0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000797 | +0,0000001 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000796 | +0,0000002 · +0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000794 | −0,0000003 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000797 | +0,0000002 · +0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000795 | −0,0000001 · −0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000796 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000796 | +0,0000001 · +0,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000795 | −0,0000002 · −0,27% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000797 | +0,0000002 · +0,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000795 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000794 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000795 | +0,0000007 · +0,90% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000788 | −0,0000001 · −0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000788 | −0,0000002 · −0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,000079 | +0,0000001 · +0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,000079 | +0,0000001 · +0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR0,0775 CAD
- 5.000 IDR0,3877 CAD
- 10.000 IDR0,7754 CAD
- 50.000 IDR3,88 CAD
- 100.000 IDR7,75 CAD
- 500.000 IDR38,77 CAD
- 1.000.000 IDR77,54 CAD
- 5.000.000 IDR387,69 CAD
- 10.000.000 IDR775,38 CAD
- 1 CAD12.896,84 IDR
- 5 CAD64.484,19 IDR
- 10 CAD128.968,37 IDR
- 50 CAD644.841,87 IDR
- 100 CAD1.289.683,73 IDR
- 500 CAD6.448.418,66 IDR
- 1.000 CAD12.896.837,32 IDR
- 5.000 CAD64.484.186,6 IDR
- 10.000 CAD128.968.373,2 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang CAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0000775 CAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CAD = 12.896,84 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang CAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,69%: thấp nhất 0,0000774, cao nhất 0,0000797, trung bình 0,0000789 CAD cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.