Tỷ giá CAD sang IDR
1 Đô la Canada bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CAD = 12.896,84 IDR1 IDR = 0,0000775 CADCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 12.546,41
- Cao nhất
- 12.915,79
- Trung bình
- 12.669,11
- Thay đổi
- +1,72%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 12.896,84 | −18,95 · −0,15% |
| 24 thg 10, 2026 | 12.915,79 | +9,51 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 12.906,28 | +52,31 · +0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 12.853,97 | +68,83 · +0,54% |
| 21 thg 10, 2026 | 12.785,14 | −7,59 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 12.792,74 | +21,25 · +0,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 12.771,48 | +6,08 · +0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 12.765,40 | −0,12 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 12.765,52 | +40,81 · +0,32% |
| 16 thg 10, 2026 | 12.724,71 | +89,83 · +0,71% |
| 15 thg 10, 2026 | 12.634,88 | +31,08 · +0,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 12.603,80 | +41,72 · +0,33% |
| 13 thg 10, 2026 | 12.562,09 | +1,62 · +0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 12.560,47 | +14,06 · +0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 12.546,41 | −10,14 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 12.556,55 | −34,31 · −0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 12.590,86 | +41,29 · +0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 12.549,57 | −24,51 · −0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 12.574,09 | +18,37 · +0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 12.555,72 | −4,12 · −0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 12.559,84 | −20,73 · −0,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 12.580,57 | +33,44 · +0,27% |
| 3 thg 10, 2026 | 12.547,13 | −36,53 · −0,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 12.583,66 | −7,33 · −0,06% |
| 1 thg 10, 2026 | 12.590,99 | +5,69 · +0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 12.585,30 | −112,66 · −0,89% |
| 29 thg 9, 2026 | 12.697,95 | +10,51 · +0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 12.687,44 | +33,24 · +0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 12.654,20 | −9,67 · −0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 12.663,88 | −15,37 · −0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 CAD12.896,84 IDR
- 5 CAD64.484,19 IDR
- 10 CAD128.968,37 IDR
- 50 CAD644.841,87 IDR
- 100 CAD1.289.683,73 IDR
- 500 CAD6.448.418,66 IDR
- 1.000 CAD12.896.837,32 IDR
- 5.000 CAD64.484.186,6 IDR
- 10.000 CAD128.968.373,2 IDR
- 1.000 IDR0,0775 CAD
- 5.000 IDR0,3877 CAD
- 10.000 IDR0,7754 CAD
- 50.000 IDR3,88 CAD
- 100.000 IDR7,75 CAD
- 500.000 IDR38,77 CAD
- 1.000.000 IDR77,54 CAD
- 5.000.000 IDR387,69 CAD
- 10.000.000 IDR775,38 CAD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CAD sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CAD = 12.896,84 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0000775 CAD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CAD sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,72%: thấp nhất 12.546,41, cao nhất 12.915,79, trung bình 12.669,11 IDR cho 1 CAD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.