Tỷ giá IDR sang BZD
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Đô la Belize hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0001116 BZD1 BZD = 8.961,43 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001113
- Cao nhất
- 0,000113
- Trung bình
- 0,0001122
- Thay đổi
- −0,58%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0001116 | +0,0000003 · +0,23% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001113 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001114 | −0,0000002 · −0,20% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001116 | −0,0000003 · −0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001119 | −0,0000001 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001119 | −0,0000001 · −0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001121 | +0,0000004 · +0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001117 | +0,0000001 · +0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001116 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001116 | −0,0000006 · −0,54% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001122 | −0,0000005 · −0,43% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001127 | +0,0000002 · +0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001126 | +0,0000002 · +0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001123 | −0,0000003 · −0,26% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001126 | +0,0000001 · +0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001125 | +0,0000001 · +0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001125 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001124 | −0,0000001 · −0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001125 | +0,0000003 · +0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001123 | +0,0000001 · +0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001122 | −0,0000003 · −0,30% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001125 | −0,0000001 · −0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001127 | −0,0000004 · −0,33% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,000113 | +0,0000007 · +0,66% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001123 | −0,0000004 · −0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001127 | +0,0000009 · +0,83% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001118 | −0,0000004 · −0,39% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001122 | −0,0000004 · −0,39% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001126 | +0,0000001 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001125 | +0,0000002 · +0,22% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR0,1116 BZD
- 5.000 IDR0,5579 BZD
- 10.000 IDR1,12 BZD
- 50.000 IDR5,58 BZD
- 100.000 IDR11,16 BZD
- 500.000 IDR55,79 BZD
- 1.000.000 IDR111,59 BZD
- 5.000.000 IDR557,95 BZD
- 10.000.000 IDR1.115,89 BZD
- 1 BZD8.961,43 IDR
- 5 BZD44.807,14 IDR
- 10 BZD89.614,28 IDR
- 25 BZD224.035,7 IDR
- 50 BZD448.071,4 IDR
- 100 BZD896.142,8 IDR
- 500 BZD4.480.714,01 IDR
- 1.000 BZD8.961.428,01 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang BZD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0001116 BZD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BZD = 8.961,43 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang BZD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,58%: thấp nhất 0,0001113, cao nhất 0,000113, trung bình 0,0001122 BZD cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.