Tỷ giá IDR sang BYN hôm nay

Tỷ giá IDR sang BYN tháng 12 năm 2025

IDR/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001863
Đóng cửa
0,0001741
Thấp nhất
0,000172
Cao nhất
0,0002055
Thay đổi
−0,88%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0001741+0,0000016 · +0,96%
30 thg 12, 20250,0001724−0,0000013 · −0,77%
29 thg 12, 20250,0001738+0,0000001 · +0,04%
28 thg 12, 20250,0001737−0,0000001 · −0,06%
27 thg 12, 20250,0001738−0,0000003 · −0,15%
26 thg 12, 20250,0001741−0,0000001 · −0,04%
25 thg 12, 20250,0001741+0,0000013 · +0,77%
24 thg 12, 20250,0001728−0,0000002 · −0,12%
23 thg 12, 20250,000173−0,0000022 · −1,24%
22 thg 12, 20250,0001752−0,0000003 · −0,19%
21 thg 12, 20250,0001755−0,0000003 · −0,18%
20 thg 12, 20250,0001758+0,0000004 · +0,22%
19 thg 12, 20250,0001754−0,0000007 · −0,41%
18 thg 12, 20250,0001762+0,0000002 · +0,12%
17 thg 12, 20250,000176+0,0000005 · +0,31%
16 thg 12, 20250,0001754−0,0000014 · −0,77%
15 thg 12, 20250,0001768−0,0000001 · −0,08%
14 thg 12, 20250,0001769−0,0000002 · −0,11%
13 thg 12, 20250,0001771+0,0000013 · +0,76%
12 thg 12, 20250,0001758+0,0000016 · +0,94%
11 thg 12, 20250,0001741+0,0000010 · +0,56%
9 thg 12, 20250,0001731+0,0000009 · +0,54%
8 thg 12, 20250,0001722−0,0000001 · −0,06%
7 thg 12, 20250,0001723+0,0000003 · +0,17%
6 thg 12, 20250,000172−0,0000015 · −0,88%
5 thg 12, 20250,0001735−0,0000022 · −1,23%
4 thg 12, 20250,0001757−0,0000298 · −14,49%
3 thg 12, 20250,0002055+0,0000018 · +0,87%
2 thg 12, 20250,0002037+0,0000174 · +9,34%
1 thg 12, 20250,0001863+0,0000107 · +6,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.