Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IDR sang ANG

1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IDR = 0,0000994 ANG1 ANG = 10.058,38 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000994
Cao nhất
0,000101
Trung bình
0,0001003
Thay đổi
−1,04%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00009940,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0000994−0,0000003 · −0,26%
23 thg 10, 20260,0000997−0,0000003 · −0,28%
22 thg 10, 20260,0000999−0,0000003 · −0,26%
21 thg 10, 20260,00010020,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0001002+0,0000001 · +0,11%
19 thg 10, 20260,0001001+0,0000006 · +0,55%
18 thg 10, 20260,0000996−0,0000001 · −0,09%
17 thg 10, 20260,0000996−0,0000003 · −0,26%
16 thg 10, 20260,0000999−0,0000004 · −0,41%
15 thg 10, 20260,0001003−0,0000001 · −0,10%
14 thg 10, 20260,0001004+0,0000002 · +0,17%
13 thg 10, 20260,0001002−0,0000003 · −0,28%
12 thg 10, 20260,00010050,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00010050,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0001006+0,0000001 · +0,14%
9 thg 10, 20260,0001004−0,0000002 · −0,19%
8 thg 10, 20260,0001006−0,0000001 · −0,07%
7 thg 10, 20260,0001007+0,0000003 · +0,30%
6 thg 10, 20260,00010040,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,0001004+0,0000001 · +0,10%
4 thg 10, 20260,0001003−0,0000004 · −0,38%
3 thg 10, 20260,0001006−0,0000004 · −0,40%
2 thg 10, 20260,000101+0,0000004 · +0,44%
1 thg 10, 20260,0001006−0,0000003 · −0,31%
30 thg 9, 20260,0001009+0,0000008 · +0,84%
29 thg 9, 20260,0001001−0,0000004 · −0,37%
28 thg 9, 20260,00010040,0000000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,00010040,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,00010050,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IDR0,0994 ANG
  • 5.000 IDR0,4971 ANG
  • 10.000 IDR0,9942 ANG
  • 50.000 IDR4,97 ANG
  • 100.000 IDR9,94 ANG
  • 500.000 IDR49,71 ANG
  • 1.000.000 IDR99,42 ANG
  • 5.000.000 IDR497,1 ANG
  • 10.000.000 IDR994,2 ANG
  • 1 ANG10.058,38 IDR
  • 5 ANG50.291,89 IDR
  • 10 ANG100.583,78 IDR
  • 25 ANG251.459,44 IDR
  • 50 ANG502.918,88 IDR
  • 100 ANG1.005.837,77 IDR
  • 500 ANG5.029.188,85 IDR
  • 1.000 ANG10.058.377,7 IDR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IDR sang ANG hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IDR = 0,0000994 ANG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ANG = 10.058,38 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IDR sang ANG thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,04%: thấp nhất 0,0000994, cao nhất 0,000101, trung bình 0,0001003 ANG cho 1 IDR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.