Tỷ giá GTQ sang GEL
1 Quetzal Guatemala bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GTQ = 0,33966 GEL1 GEL = 2,944 GTQCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,339
- Cao nhất
- 0,34125
- Trung bình
- 0,33981
- Thay đổi
- −0,47%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,33966 | +0,00015 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,33951 | +0,00015 · +0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,33936 | −0,00027 · −0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,33963 | −0,00006 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,33969 | −0,00003 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,33972 | +0,00072 · +0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,339 | −0,00052 · −0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,33951 | +0,00022 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,3393 | −0,00011 · −0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,33941 | −0,00037 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,33978 | −0,00031 · −0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,34009 | +0,00105 · +0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,33905 | −0,00022 · −0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,33927 | −0,00095 · −0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,34022 | +0,00050 · +0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,33972 | −0,00039 · −0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,34011 | +0,00075 · +0,22% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,33935 | −0,00033 · −0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,33969 | −0,00042 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,34011 | +0,00046 · +0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,33965 | −0,00022 · −0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,33987 | −0,00056 · −0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,34043 | +0,00054 · +0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,33989 | +0,00007 · +0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,33982 | −0,00034 · −0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,34016 | −0,00003 · −0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,3402 | 0,00000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,34019 | −0,00036 · −0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,34055 | −0,00070 · −0,20% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,34125 |
Số tiền phổ biến
- 10 GTQ3,4 GEL
- 50 GTQ16,98 GEL
- 100 GTQ33,97 GEL
- 250 GTQ84,91 GEL
- 500 GTQ169,83 GEL
- 1.000 GTQ339,66 GEL
- 5.000 GTQ1.698,29 GEL
- 10.000 GTQ3.396,59 GEL
- 1 GEL2,94 GTQ
- 5 GEL14,72 GTQ
- 10 GEL29,44 GTQ
- 50 GEL147,21 GTQ
- 100 GEL294,41 GTQ
- 500 GEL1.472,07 GTQ
- 1.000 GEL2.944,13 GTQ
- 5.000 GEL14.720,66 GTQ
- 10.000 GEL29.441,31 GTQ
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GTQ sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GTQ = 0,33966 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 2,944 GTQ. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GTQ sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,47%: thấp nhất 0,339, cao nhất 0,34125, trung bình 0,33981 GEL cho 1 GTQ.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.