Tỷ giá GTQ sang BYN
1 Quetzal Guatemala bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GTQ = 0,38348 BYN1 BYN = 2,608 GTQCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,38348
- Cao nhất
- 0,4023
- Trung bình
- 0,39406
- Thay đổi
- −3,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,38348 | −0,00048 · −0,12% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,38396 | +0,00006 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,3839 | −0,00288 · −0,75% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,38678 | −0,00220 · −0,57% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,38898 | −0,00053 · −0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,38952 | −0,00062 · −0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,39014 | −0,00479 · −1,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,39493 | +0,00054 · +0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,39439 | +0,00039 · +0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,394 | −0,00043 · −0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,39443 | −0,00107 · −0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,39549 | +0,00211 · +0,54% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,39338 | −0,00181 · −0,46% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,39519 | −0,00292 · −0,73% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,39812 | −0,00002 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,39814 | +0,00004 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,3981 | −0,00149 · −0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,39959 | −0,00170 · −0,42% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,40129 | −0,00100 · −0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,4023 | +0,00254 · +0,64% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,39976 | +0,00643 · +1,64% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,39332 | −0,00003 · −0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,39336 | −0,00095 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,39431 | −0,00167 · −0,42% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,39598 | +0,00107 · +0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,3949 | −0,00063 · −0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,39553 | −0,00118 · −0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,39671 | +0,00074 · +0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,39598 | +0,00026 · +0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,39572 |
Số tiền phổ biến
- 10 GTQ3,83 BYN
- 50 GTQ19,17 BYN
- 100 GTQ38,35 BYN
- 250 GTQ95,87 BYN
- 500 GTQ191,74 BYN
- 1.000 GTQ383,48 BYN
- 5.000 GTQ1.917,41 BYN
- 10.000 GTQ3.834,81 BYN
- 1 BYN2,61 GTQ
- 5 BYN13,04 GTQ
- 10 BYN26,08 GTQ
- 50 BYN130,38 GTQ
- 100 BYN260,77 GTQ
- 500 BYN1.303,84 GTQ
- 1.000 BYN2.607,69 GTQ
- 5.000 BYN13.038,44 GTQ
- 10.000 BYN26.076,88 GTQ
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GTQ sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GTQ = 0,38348 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 2,608 GTQ. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GTQ sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,09%: thấp nhất 0,38348, cao nhất 0,4023, trung bình 0,39406 BYN cho 1 GTQ.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.