Tỷ giá GEL sang XAU hôm nay

Tỷ giá GEL sang XAU tháng 10 năm 2025

GEL/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,000095
Đóng cửa
0,0000918
Thấp nhất
0,0000848
Cao nhất
0,0000953
Thay đổi
−4,26%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0000918−0,0000016 · −1,66%
30 thg 10, 20250,0000934+0,0000006 · +0,65%
29 thg 10, 20250,0000928+0,0000011 · +1,15%
28 thg 10, 20250,0000917+0,0000012 · +1,32%
27 thg 10, 20250,0000905+0,0000009 · +1,04%
26 thg 10, 20250,00008960,0000000 · 0,00%
25 thg 10, 20250,0000896+0,0000005 · +0,58%
24 thg 10, 20250,0000891−0,0000013 · −1,40%
23 thg 10, 20250,0000904+0,0000001 · +0,10%
22 thg 10, 20250,0000903+0,0000054 · +6,40%
21 thg 10, 20250,0000848−0,0000019 · −2,23%
20 thg 10, 20250,0000868−0,0000002 · −0,25%
19 thg 10, 20250,000087−0,0000001 · −0,06%
18 thg 10, 20250,000087+0,0000017 · +1,98%
17 thg 10, 20250,0000854−0,0000020 · −2,27%
16 thg 10, 20250,0000873−0,0000010 · −1,16%
15 thg 10, 20250,0000884−0,0000009 · −1,02%
14 thg 10, 20250,0000893−0,0000018 · −2,00%
13 thg 10, 20250,0000911−0,0000007 · −0,81%
12 thg 10, 20250,0000918−0,0000001 · −0,11%
11 thg 10, 20250,0000919−0,0000008 · −0,91%
10 thg 10, 20250,0000928+0,0000011 · +1,18%
9 thg 10, 20250,0000917−0,0000006 · −0,63%
8 thg 10, 20250,0000923−0,0000008 · −0,84%
7 thg 10, 20250,0000931−0,0000008 · −0,81%
6 thg 10, 20250,0000938−0,0000008 · −0,82%
5 thg 10, 20250,0000946+0,0000002 · +0,16%
4 thg 10, 20250,0000944−0,0000009 · −0,89%
3 thg 10, 20250,0000953+0,0000003 · +0,29%
2 thg 10, 20250,0000950,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20250,000095−0,0000009 · −0,91%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.