Tỷ giá GEL sang USD hôm nay

Tỷ giá GEL sang USD tháng 8 năm 2026

GEL/USD: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,38228
Đóng cửa
0,38444
Thấp nhất
0,3813
Cao nhất
0,38501
Thay đổi
+0,71%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,38444+0,00018 · +0,05%
30 thg 8, 20260,384260,00000 · 0,00%
29 thg 8, 20260,38426+0,00035 · +0,09%
28 thg 8, 20260,38391−0,00015 · −0,04%
27 thg 8, 20260,38406+0,00099 · +0,26%
26 thg 8, 20260,38307−0,00103 · −0,27%
25 thg 8, 20260,3841−0,00091 · −0,24%
24 thg 8, 20260,38501+0,00205 · +0,53%
23 thg 8, 20260,38296−0,00092 · −0,24%
22 thg 8, 20260,38388−0,00066 · −0,17%
21 thg 8, 20260,38454+0,00072 · +0,19%
20 thg 8, 20260,38382+0,00050 · +0,13%
19 thg 8, 20260,38332−0,00031 · −0,08%
18 thg 8, 20260,38363−0,00003 · −0,01%
17 thg 8, 20260,38366+0,00047 · +0,12%
16 thg 8, 20260,38319−0,00049 · −0,13%
15 thg 8, 20260,38368+0,00069 · +0,18%
14 thg 8, 20260,38299+0,00014 · +0,04%
13 thg 8, 20260,38285+0,00026 · +0,07%
12 thg 8, 20260,38259+0,00012 · +0,03%
11 thg 8, 20260,38247−0,00046 · −0,12%
10 thg 8, 20260,38292+0,00034 · +0,09%
9 thg 8, 20260,38258−0,00079 · −0,21%
8 thg 8, 20260,38338+0,00047 · +0,12%
7 thg 8, 20260,3829+0,00036 · +0,09%
6 thg 8, 20260,38254+0,00010 · +0,03%
5 thg 8, 20260,38244+0,00039 · +0,10%
4 thg 8, 20260,38205−0,00023 · −0,06%
3 thg 8, 20260,38228+0,00098 · +0,26%
2 thg 8, 20260,3813−0,00098 · −0,26%
1 thg 8, 20260,38228+0,00056 · +0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.