Tỷ giá GEL sang USD hôm nay

Tỷ giá GEL sang USD tháng 11 năm 2025

GEL/USD: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,36915
Đóng cửa
0,37015
Thấp nhất
0,36897
Cao nhất
0,37062
Thay đổi
+0,37%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,37015−0,00022 · −0,06%
29 thg 11, 20250,37037+0,00018 · +0,05%
28 thg 11, 20250,37019−0,00043 · −0,12%
27 thg 11, 20250,37062+0,00018 · +0,05%
26 thg 11, 20250,37044+0,00051 · +0,14%
25 thg 11, 20250,36993−0,00024 · −0,06%
24 thg 11, 20250,37017+0,00039 · +0,10%
23 thg 11, 20250,36978−0,00004 · −0,01%
22 thg 11, 20250,369820,00000 · 0,00%
21 thg 11, 20250,369830,00000 · 0,00%
20 thg 11, 20250,36983−0,00044 · −0,12%
19 thg 11, 20250,37027+0,00063 · +0,17%
18 thg 11, 20250,36964−0,00042 · −0,11%
17 thg 11, 20250,37006+0,00048 · +0,13%
16 thg 11, 20250,36958−0,00029 · −0,08%
15 thg 11, 20250,36988+0,00032 · +0,09%
14 thg 11, 20250,36956−0,00021 · −0,06%
13 thg 11, 20250,369760,00000 · 0,00%
12 thg 11, 20250,36976+0,00004 · +0,01%
11 thg 11, 20250,36972−0,00002 · −0,01%
10 thg 11, 20250,36974+0,00009 · +0,02%
9 thg 11, 20250,36965−0,00003 · −0,01%
8 thg 11, 20250,36969−0,00017 · −0,05%
7 thg 11, 20250,36986+0,00024 · +0,06%
6 thg 11, 20250,36962−0,00001 · 0,00%
5 thg 11, 20250,36963+0,00051 · +0,14%
4 thg 11, 20250,36912+0,00015 · +0,04%
3 thg 11, 20250,36897−0,00001 · 0,00%
2 thg 11, 20250,36898−0,00017 · −0,05%
1 thg 11, 20250,36915+0,00036 · +0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.