Tỷ giá GEL sang RUB hôm nay

Tỷ giá GEL sang RUB tháng 10 năm 2026

GEL/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
32,119
Đóng cửa
31,48
Thấp nhất
30,949
Cao nhất
32,99
Thay đổi
−2,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202631,48+0,532 · +1,72%
25 thg 10, 202630,949−0,009 · −0,03%
24 thg 10, 202630,957−0,625 · −1,98%
23 thg 10, 202631,582+0,194 · +0,62%
22 thg 10, 202631,388−0,389 · −1,23%
21 thg 10, 202631,778−0,115 · −0,36%
20 thg 10, 202631,893−0,595 · −1,83%
19 thg 10, 202632,488+0,082 · +0,25%
18 thg 10, 202632,406+0,543 · +1,70%
17 thg 10, 202631,863−0,437 · −1,35%
16 thg 10, 202632,30+0,067 · +0,21%
15 thg 10, 202632,234−0,035 · −0,11%
14 thg 10, 202632,269−0,106 · −0,33%
13 thg 10, 202632,375−0,489 · −1,49%
12 thg 10, 202632,864+0,106 · +0,32%
11 thg 10, 202632,758−0,045 · −0,14%
10 thg 10, 202632,803+0,066 · +0,20%
9 thg 10, 202632,737−0,253 · −0,77%
8 thg 10, 202632,99+0,301 · +0,92%
7 thg 10, 202632,689+0,002 · +0,01%
6 thg 10, 202632,687+0,376 · +1,16%
5 thg 10, 202632,311+0,230 · +0,72%
4 thg 10, 202632,081−0,086 · −0,27%
3 thg 10, 202632,167+0,091 · +0,28%
2 thg 10, 202632,076−0,043 · −0,13%
1 thg 10, 202632,119−0,113 · −0,35%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.