Tỷ giá GEL sang MYR hôm nay

Tỷ giá GEL sang MYR tháng 12 năm 2025

GEL/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,531
Đóng cửa
1,506
Thấp nhất
1,497
Cao nhất
1,531
Thay đổi
−1,54%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20251,506+0,002 · +0,10%
30 thg 12, 20251,5050,000 · 0,00%
29 thg 12, 20251,505+0,002 · +0,12%
28 thg 12, 20251,503−0,001 · −0,06%
27 thg 12, 20251,504+0,007 · +0,44%
26 thg 12, 20251,497−0,004 · −0,29%
25 thg 12, 20251,502−0,005 · −0,30%
24 thg 12, 20251,506−0,004 · −0,24%
23 thg 12, 20251,51−0,003 · −0,22%
22 thg 12, 20251,513+0,001 · +0,04%
21 thg 12, 20251,513−0,002 · −0,11%
20 thg 12, 20251,514−0,002 · −0,15%
19 thg 12, 20251,517−0,003 · −0,21%
18 thg 12, 20251,52+0,003 · +0,22%
17 thg 12, 20251,517−0,003 · −0,20%
16 thg 12, 20251,52+0,002 · +0,13%
15 thg 12, 20251,518−0,003 · −0,19%
14 thg 12, 20251,52−0,001 · −0,08%
13 thg 12, 20251,522−0,001 · −0,07%
12 thg 12, 20251,523−0,001 · −0,04%
11 thg 12, 20251,523−0,006 · −0,41%
9 thg 12, 20251,529+0,004 · +0,28%
8 thg 12, 20251,525+0,001 · +0,06%
7 thg 12, 20251,5240,000 · 0,00%
6 thg 12, 20251,524−0,002 · −0,10%
5 thg 12, 20251,526−0,002 · −0,11%
4 thg 12, 20251,528−0,003 · −0,20%
3 thg 12, 20251,531−0,001 · −0,04%
2 thg 12, 20251,5310,000 · 0,00%
1 thg 12, 20251,531+0,001 · +0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.