Tỷ giá GEL sang KRW hôm nay

Tỷ giá GEL sang KRW tháng 11 năm 2025

GEL/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
527,24
Đóng cửa
543,13
Thấp nhất
526,87
Cao nhất
545,44
Thay đổi
+3,07%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 2025543,13−0,44 · −0,08%
29 thg 11, 2025543,57+1,20 · +0,22%
28 thg 11, 2025542,36−0,97 · −0,18%
27 thg 11, 2025543,33+2,17 · +0,40%
26 thg 11, 2025541,17−3,81 · −0,70%
25 thg 11, 2025544,98−0,46 · −0,08%
24 thg 11, 2025545,44+2,01 · +0,37%
23 thg 11, 2025543,43−0,10 · −0,02%
22 thg 11, 2025543,53−0,72 · −0,13%
21 thg 11, 2025544,25+1,00 · +0,18%
20 thg 11, 2025543,25+0,58 · +0,11%
19 thg 11, 2025542,67+0,75 · +0,14%
18 thg 11, 2025541,92+2,32 · +0,43%
17 thg 11, 2025539,60+4,32 · +0,81%
16 thg 11, 2025535,28−0,73 · −0,14%
15 thg 11, 2025536,01−2,85 · −0,53%
14 thg 11, 2025538,85−4,74 · −0,87%
13 thg 11, 2025543,60+1,36 · +0,25%
12 thg 11, 2025542,24+1,08 · +0,20%
11 thg 11, 2025541,16+3,81 · +0,71%
10 thg 11, 2025537,35−0,77 · −0,14%
9 thg 11, 2025538,12−0,19 · −0,04%
8 thg 11, 2025538,31+0,40 · +0,07%
7 thg 11, 2025537,91+3,74 · +0,70%
6 thg 11, 2025534,17−1,21 · −0,23%
5 thg 11, 2025535,38+4,44 · +0,84%
4 thg 11, 2025530,94+2,75 · +0,52%
3 thg 11, 2025528,19+1,32 · +0,25%
2 thg 11, 2025526,87−0,38 · −0,07%
1 thg 11, 2025527,24+0,29 · +0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.