Tỷ giá GEL sang KRW hôm nay

Tỷ giá GEL sang KRW tháng 10 năm 2025

GEL/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
517,11
Đóng cửa
526,95
Thấp nhất
514,29
Cao nhất
530,37
Thay đổi
+1,82%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 2025526,95+2,32 · +0,44%
30 thg 10, 2025524,63−3,83 · −0,72%
29 thg 10, 2025528,46+0,33 · +0,06%
28 thg 10, 2025528,13−0,25 · −0,05%
27 thg 10, 2025528,38−1,33 · −0,25%
26 thg 10, 2025529,70−0,67 · −0,13%
25 thg 10, 2025530,37+3,11 · +0,59%
24 thg 10, 2025527,26−2,12 · −0,40%
23 thg 10, 2025529,38+0,69 · +0,13%
22 thg 10, 2025528,69+4,47 · +0,85%
21 thg 10, 2025524,21−2,06 · −0,39%
20 thg 10, 2025526,27+0,53 · +0,10%
19 thg 10, 2025525,75−0,30 · −0,06%
18 thg 10, 2025526,05+0,95 · +0,18%
17 thg 10, 2025525,10+1,42 · +0,27%
16 thg 10, 2025523,67−3,59 · −0,68%
15 thg 10, 2025527,27+0,64 · +0,12%
14 thg 10, 2025526,63−0,41 · −0,08%
13 thg 10, 2025527,04−0,81 · −0,15%
12 thg 10, 2025527,84−0,67 · −0,13%
11 thg 10, 2025528,51+3,71 · +0,71%
10 thg 10, 2025524,80+1,22 · +0,23%
9 thg 10, 2025523,58−0,15 · −0,03%
8 thg 10, 2025523,73+3,30 · +0,63%
7 thg 10, 2025520,43+2,44 · +0,47%
6 thg 10, 2025517,99+0,92 · +0,18%
5 thg 10, 2025517,07+0,63 · +0,12%
4 thg 10, 2025516,43−1,43 · −0,28%
3 thg 10, 2025517,87+3,57 · +0,69%
2 thg 10, 2025514,29−2,82 · −0,54%
1 thg 10, 2025517,11−0,40 · −0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.