Tỷ giá GEL sang KGS hôm nay

Tỷ giá GEL sang KGS tháng 10 năm 2025

GEL/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
32,154
Đóng cửa
32,257
Thấp nhất
32,091
Cao nhất
32,357
Thay đổi
−0,06%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202532,257+0,010 · +0,03%
30 thg 10, 202532,246−0,001 · 0,00%
29 thg 10, 202532,247+0,064 · +0,20%
28 thg 10, 202532,183−0,108 · −0,33%
27 thg 10, 202532,291+0,066 · +0,20%
26 thg 10, 202532,225−0,008 · −0,02%
25 thg 10, 202532,232+0,102 · +0,32%
24 thg 10, 202532,13−0,125 · −0,39%
23 thg 10, 202532,255−0,046 · −0,14%
22 thg 10, 202532,301+0,043 · +0,13%
21 thg 10, 202532,258−0,097 · −0,30%
20 thg 10, 202532,355+0,018 · +0,06%
19 thg 10, 202532,336−0,021 · −0,06%
18 thg 10, 202532,357+0,027 · +0,08%
17 thg 10, 202532,33+0,029 · +0,09%
16 thg 10, 202532,301−0,004 · −0,01%
15 thg 10, 202532,305+0,017 · +0,05%
14 thg 10, 202532,288+0,010 · +0,03%
13 thg 10, 202532,277+0,002 · +0,01%
12 thg 10, 202532,275−0,035 · −0,11%
11 thg 10, 202532,31+0,015 · +0,05%
10 thg 10, 202532,294+0,023 · +0,07%
9 thg 10, 202532,271+0,026 · +0,08%
8 thg 10, 202532,245+0,028 · +0,09%
7 thg 10, 202532,216+0,105 · +0,33%
6 thg 10, 202532,111−0,036 · −0,11%
5 thg 10, 202532,147+0,052 · +0,16%
4 thg 10, 202532,095−0,042 · −0,13%
3 thg 10, 202532,136+0,046 · +0,14%
2 thg 10, 202532,091−0,064 · −0,20%
1 thg 10, 202532,154−0,122 · −0,38%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.