Tỷ giá GEL sang JPY hôm nay

Tỷ giá GEL sang JPY tháng 9 năm 2026

GEL/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
61,323
Đóng cửa
60,481
Thấp nhất
58,909
Cao nhất
61,398
Thay đổi
−1,53%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202660,481−0,142 · −0,23%
29 thg 9, 202660,622−0,086 · −0,14%
28 thg 9, 202660,708+0,227 · +0,38%
27 thg 9, 202660,481+0,087 · +0,14%
26 thg 9, 202660,394−0,499 · −0,82%
25 thg 9, 202660,892+0,345 · +0,57%
24 thg 9, 202660,547−0,009 · −0,01%
23 thg 9, 202660,556−0,039 · −0,06%
22 thg 9, 202660,595+0,172 · +0,28%
21 thg 9, 202660,423+0,080 · +0,13%
20 thg 9, 202660,343+0,002 · 0,00%
19 thg 9, 202660,341−0,218 · −0,36%
18 thg 9, 202660,56+0,512 · +0,85%
17 thg 9, 202660,048+0,263 · +0,44%
16 thg 9, 202659,785+0,253 · +0,43%
15 thg 9, 202659,532+0,232 · +0,39%
14 thg 9, 202659,30+0,321 · +0,54%
13 thg 9, 202658,979−0,060 · −0,10%
12 thg 9, 202659,039−0,315 · −0,53%
11 thg 9, 202659,354+0,397 · +0,67%
10 thg 9, 202658,958−0,012 · −0,02%
9 thg 9, 202658,97+0,061 · +0,10%
8 thg 9, 202658,909−1,106 · −1,84%
7 thg 9, 202660,015+0,047 · +0,08%
6 thg 9, 202659,968+0,029 · +0,05%
5 thg 9, 202659,939+0,040 · +0,07%
4 thg 9, 202659,898−0,637 · −1,05%
3 thg 9, 202660,536−0,862 · −1,40%
2 thg 9, 202661,398+0,075 · +0,12%
1 thg 9, 202661,323−0,100 · −0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.