Tỷ giá GEL sang JPY hôm nay

Tỷ giá GEL sang JPY tháng 8 năm 2026

GEL/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
60,267
Đóng cửa
61,423
Thấp nhất
59,844
Cao nhất
61,522
Thay đổi
+0,05%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 202661,423−0,090 · −0,15%
30 thg 8, 202661,513−0,009 · −0,01%
29 thg 8, 202661,522+0,220 · +0,36%
28 thg 8, 202661,301+0,107 · +0,17%
27 thg 8, 202661,195+0,249 · +0,41%
26 thg 8, 202660,946−0,202 · −0,33%
25 thg 8, 202661,148−0,037 · −0,06%
24 thg 8, 202661,185+0,299 · +0,49%
23 thg 8, 202660,885−0,146 · −0,24%
22 thg 8, 202661,031−0,093 · −0,15%
21 thg 8, 202661,125+0,345 · +0,57%
20 thg 8, 202660,78−0,354 · −0,58%
19 thg 8, 202661,134−0,068 · −0,11%
18 thg 8, 202661,202+0,163 · +0,27%
17 thg 8, 202661,039−0,012 · −0,02%
16 thg 8, 202661,051−0,078 · −0,13%
15 thg 8, 202661,128+0,069 · +0,11%
14 thg 8, 202661,059+0,024 · +0,04%
13 thg 8, 202661,035+0,042 · +0,07%
12 thg 8, 202660,993+0,110 · +0,18%
11 thg 8, 202660,883+0,274 · +0,45%
10 thg 8, 202660,609+0,228 · +0,38%
9 thg 8, 202660,381−0,125 · −0,21%
8 thg 8, 202660,506−0,132 · −0,22%
7 thg 8, 202660,638+0,302 · +0,50%
6 thg 8, 202660,336+0,133 · +0,22%
5 thg 8, 202660,203−0,032 · −0,05%
4 thg 8, 202660,235+0,392 · +0,65%
3 thg 8, 202659,844−0,270 · −0,45%
2 thg 8, 202660,114−0,153 · −0,25%
1 thg 8, 202660,267−1,127 · −1,84%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.