Tỷ giá GEL sang ILS hôm nay

Tỷ giá GEL sang ILS tháng 9 năm 2026

GEL/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,147
Đóng cửa
1,181
Thấp nhất
1,147
Cao nhất
1,183
Thay đổi
+2,74%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20261,181−0,002 · −0,18%
29 thg 9, 20261,183+0,010 · +0,82%
28 thg 9, 20261,174+0,007 · +0,62%
27 thg 9, 20261,166−0,003 · −0,27%
26 thg 9, 20261,17−0,002 · −0,14%
25 thg 9, 20261,171+0,004 · +0,38%
24 thg 9, 20261,167+0,012 · +1,02%
23 thg 9, 20261,155−0,004 · −0,33%
22 thg 9, 20261,159−0,009 · −0,76%
21 thg 9, 20261,168−0,001 · −0,12%
20 thg 9, 20261,169+0,001 · +0,09%
19 thg 9, 20261,168−0,002 · −0,19%
18 thg 9, 20261,170,000 · 0,00%
17 thg 9, 20261,17+0,003 · +0,22%
16 thg 9, 20261,168−0,003 · −0,23%
15 thg 9, 20261,1710,000 · 0,00%
14 thg 9, 20261,171+0,011 · +0,92%
13 thg 9, 20261,16−0,003 · −0,30%
12 thg 9, 20261,164−0,010 · −0,84%
11 thg 9, 20261,173+0,012 · +1,02%
10 thg 9, 20261,162+0,002 · +0,18%
9 thg 9, 20261,159+0,003 · +0,24%
8 thg 9, 20261,157−0,002 · −0,19%
7 thg 9, 20261,159+0,002 · +0,18%
6 thg 9, 20261,157+0,001 · +0,08%
5 thg 9, 20261,156+0,004 · +0,32%
4 thg 9, 20261,152−0,011 · −0,91%
3 thg 9, 20261,163−0,001 · −0,06%
2 thg 9, 20261,163+0,017 · +1,45%
1 thg 9, 20261,147−0,003 · −0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.