Tỷ giá GEL sang ILS hôm nay

Tỷ giá GEL sang ILS tháng 11 năm 2025

GEL/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,201
Đóng cửa
1,207
Thấp nhất
1,182
Cao nhất
1,216
Thay đổi
+0,65%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20251,207+0,001 · +0,12%
29 thg 11, 20251,206−0,003 · −0,25%
28 thg 11, 20251,209−0,002 · −0,18%
27 thg 11, 20251,211−0,004 · −0,31%
26 thg 11, 20251,215+0,009 · +0,74%
25 thg 11, 20251,206−0,007 · −0,56%
24 thg 11, 20251,2130,000 · 0,00%
23 thg 11, 20251,213−0,003 · −0,28%
22 thg 11, 20251,216+0,004 · +0,30%
21 thg 11, 20251,212+0,005 · +0,40%
20 thg 11, 20251,208−0,003 · −0,24%
19 thg 11, 20251,21+0,007 · +0,61%
18 thg 11, 20251,203+0,009 · +0,79%
17 thg 11, 20251,194−0,002 · −0,14%
16 thg 11, 20251,195+0,001 · +0,06%
15 thg 11, 20251,195+0,002 · +0,18%
14 thg 11, 20251,193+0,011 · +0,92%
13 thg 11, 20251,182−0,009 · −0,71%
12 thg 11, 20251,19−0,004 · −0,31%
11 thg 11, 20251,194−0,008 · −0,64%
10 thg 11, 20251,202−0,004 · −0,29%
9 thg 11, 20251,205−0,001 · −0,07%
8 thg 11, 20251,206−0,002 · −0,13%
7 thg 11, 20251,208+0,005 · +0,38%
6 thg 11, 20251,203−0,010 · −0,85%
5 thg 11, 20251,213+0,011 · +0,93%
4 thg 11, 20251,2020,000 · 0,00%
3 thg 11, 20251,202+0,003 · +0,22%
2 thg 11, 20251,199−0,002 · −0,13%
1 thg 11, 20251,201+0,001 · +0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.