Tỷ giá GEL sang EUR hôm nay

Tỷ giá GEL sang EUR tháng 10 năm 2025

GEL/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,31322
Đóng cửa
0,31872
Thấp nhất
0,31257
Cao nhất
0,31923
Thay đổi
+1,24%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,31872+0,00129 · +0,41%
30 thg 10, 20250,31743+0,00090 · +0,29%
29 thg 10, 20250,31653+0,00089 · +0,28%
28 thg 10, 20250,31564−0,00160 · −0,50%
27 thg 10, 20250,31724+0,00031 · +0,10%
26 thg 10, 20250,31693−0,00009 · −0,03%
25 thg 10, 20250,31703+0,00065 · +0,20%
24 thg 10, 20250,31638−0,00148 · −0,47%
23 thg 10, 20250,31786−0,00039 · −0,12%
22 thg 10, 20250,31825+0,00153 · +0,48%
21 thg 10, 20250,31672−0,00051 · −0,16%
20 thg 10, 20250,31724+0,00009 · +0,03%
19 thg 10, 20250,31715−0,00022 · −0,07%
18 thg 10, 20250,31737+0,00148 · +0,47%
17 thg 10, 20250,31589−0,00049 · −0,15%
16 thg 10, 20250,31638−0,00152 · −0,48%
15 thg 10, 20250,3179−0,00117 · −0,37%
14 thg 10, 20250,31907+0,00144 · +0,45%
13 thg 10, 20250,31763−0,00008 · −0,02%
12 thg 10, 20250,31771−0,00070 · −0,22%
11 thg 10, 20250,31841−0,00082 · −0,26%
10 thg 10, 20250,31923+0,00219 · +0,69%
9 thg 10, 20250,31704−0,00008 · −0,02%
8 thg 10, 20250,31711+0,00223 · +0,71%
7 thg 10, 20250,31489+0,00171 · +0,55%
6 thg 10, 20250,31317+0,00006 · +0,02%
5 thg 10, 20250,31311+0,00054 · +0,17%
4 thg 10, 20250,31257−0,00098 · −0,31%
3 thg 10, 20250,31355+0,00078 · +0,25%
2 thg 10, 20250,31277−0,00045 · −0,14%
1 thg 10, 20250,31322−0,00161 · −0,51%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.