Tỷ giá GEL sang CHF hôm nay

Tỷ giá GEL sang CHF tháng 10 năm 2026

GEL/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,32224
Đóng cửa
0,31829
Thấp nhất
0,31671
Cao nhất
0,32224
Thay đổi
−0,92%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,31829+0,00045 · +0,14%
25 thg 10, 20260,31785−0,00013 · −0,04%
24 thg 10, 20260,31797+0,00127 · +0,40%
23 thg 10, 20260,31671−0,00032 · −0,10%
22 thg 10, 20260,31703−0,00089 · −0,28%
21 thg 10, 20260,31792+0,00023 · +0,07%
20 thg 10, 20260,31769−0,00022 · −0,07%
19 thg 10, 20260,31791+0,00028 · +0,09%
18 thg 10, 20260,31763−0,00036 · −0,11%
17 thg 10, 20260,31799−0,00075 · −0,24%
16 thg 10, 20260,31875−0,00059 · −0,19%
15 thg 10, 20260,31934−0,00072 · −0,22%
14 thg 10, 20260,32006−0,00133 · −0,41%
13 thg 10, 20260,32139+0,00087 · +0,27%
12 thg 10, 20260,32052+0,00127 · +0,40%
11 thg 10, 20260,31926−0,00047 · −0,15%
10 thg 10, 20260,31972−0,00002 · 0,00%
9 thg 10, 20260,31974−0,00171 · −0,53%
8 thg 10, 20260,321450,00000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,32145+0,00099 · +0,31%
6 thg 10, 20260,32046+0,00065 · +0,20%
5 thg 10, 20260,31981+0,00083 · +0,26%
4 thg 10, 20260,31898+0,00035 · +0,11%
3 thg 10, 20260,31863−0,00062 · −0,19%
2 thg 10, 20260,31926−0,00298 · −0,93%
1 thg 10, 20260,32224+0,00100 · +0,31%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.